Thông tin bảo trợ bởi

Điều trị mụn với gel Epiduo và những điều cần lưu ý

Điều trị mụn với gel Epiduo và những điều cần lưu ý

Gel trị  mụn Epiduo là gì? Thuốc Epiduo được dùng trong những trường hợp nào? Cần lưu ý gì về những tác dụng phụ có thể xảy ra trong quá trình dùng? Hãy cùng YouMed tìm hiểu thật kỹ về thuốc Epiduo trong bài viết được phân tích dưới đây nhé!

Thành phần hoạt chất: adapalen, benzoyl peroxid.
Thuốc có thành phần tương tựPeroduo, Adapalene & Benzoyl Peroxide Gel…

1. Thuốc Epiduo là gì?

Thành phần hoạt chất trong công thức gel thuốc:

  • Adapalen: 1mg.
  • Benzoyl peroxid: 25mg.

Công dụng của mỗi thành phần:

  • Adapalen:
    • Adapalen liên kết với các thụ thể acid retinoic cụ thể nhưng không gắn kết với thụ thể protein cytosolic.
    • Một số nghiên cứu thông số sinh hóa và dược lý cho thấy adapalen điều chỉnh sự phân biệt tế bào, keratin hóa và quá trình viêm.
    • Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa rõ ý nghĩa của những phát hiện này đối với cơ chế hoạt động của adapalen trong điều trị mụn trứng cá.
  • Benzoyl peroxid:
    • Đây là một tác nhân oxy hóa với tác dụng diệt khuẩn có tác dụng trên vi khuẩn Propionibacterium acnes.
    • Đây là một tác dụng rất có ích trên mụn trứng cá.
    • Ngoài ra, benzoyl peroxid còn giúp làm tróc vảy da và bong lớp sừng.
Epiduo là gel bôi để trị mụn
Epiduo là gel bôi để trị mụn

2. Chỉ định của thuốc Epiduo

  • Gel Epiduo giúp điều trị mụn trứng cá khi có các biểu hiện bị bít tắc, mụn sẩn hoặc xuất hiện tình trạng mụn mủ.
  • Lưu ý, chỉ dùng gel Epiduo cho các đối tượng là người lớn và trẻ em > 12 tuổi.

3. Không nên dùng thuốc Epiduo nếu

  • Quá mẫn cảm với các hoạt chất adapalen, benzoyl peroxid hoặc dị ứng với bất cứ thành phần tá dược nào có trong công thức của thuốc.

>> Bên cạnh việc sử dụng thuốc, bạn cũng có thể điều chỉnh chế độ ăn để hỗ trợ điều trị mụn. Xem thêm: Ăn gì để hết mụn? Những thực phẩm nên và không nên ăn.

4. Cách dùng thuốc Epiduo hiệu quả

4.1. Liều dùng và cách sử dụng

  • Nên bôi gel Epiduo 1 lần/ngày trên toàn bộ vùng da có mụn trứng cá vào buổi tối trên vùng da đã được làm sạch và khô.
  • Cách sử dụng và lưu ý:
    • Đầu tiên, làm sạch vùng da mụn và vệ sinh tay thật kỹ càng.
    • Tiếp đến, dùng đầu ngón tay thoa nhẹ một lớp gel mỏng lên vùng cần điều trị, tránh bôi lên vùng mắt và môi.
    • Lưu ý, nếu da bị kích ứng, cần sử dụng kem dưỡng ẩm không gây mụn bôi trực tiếp lên vùng da bị kích ứng.
    • Cần hạn chế dùng thuốc thường xuyên (có thể dùng cách ngày), tạm ngưng sử dụng thuốc, hoặc ngưng điều trị với thuốc và tốt nhất là tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.
    • Các dấu hiệu cải thiện lâm sàng sớm thường xuất hiện sau 1 – 4 tuần điều trị.
    • Nên rửa tay thật kỹ sau khi dùng thuốc.

4.2. Thời gian điều trị

  • Tùy vào tình trạng mụn cũng như các triệu chứng trên lâm sàng thì bác sĩ sẽ chỉ định thời gian điều trị khác nhau trên từng bệnh nhân.
  • Lưu ý, nếu thấy tác dụng của gel Epiduo là quá mạnh hoặc quá yếu, thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ. 
  • Trường hợp khi da bị kích ứng trong thời gian dài, hãy thông tin cho bác sĩ để được hỗ trợ và xử trí.
  • Có thể sẽ cần dùng một chất làm ẩm da, dùng gel Epiduo cách ngày, ngưng hoặc tạm ngưng dùng phụ thuộc vào chỉ định của bác sĩ.

5. Tác dụng phụ

  • Gây tình trạng khô da, viêm da tiếp xúc kích ứng, rát và kích ứng da.
  • Ngứa và cháy nắng.
  • Viêm da tiếp xúc dị ứng, sưng mặt.
  • Kích ứng da sau khi bôi gel Epiduo, mức độ kích ứng thường là nhẹ – vừa phải, kèm theo các dấu hiệu và triệu chứng dung nạp thuốc tại chỗ:
    • Ban đỏ.
    • Khô.
    • Tróc vảy.
    • Rát và đau da (đau nhói) ở mức cao nhất trong tuần điều trị đầu tiên sau đó giảm dần.
Thuốc có thể gây ra kích ứng trên da
Thuốc có thể gây ra kích ứng trên da

6. Tương tác xảy ra khi dùng thuốc Epiduo

  • Không dùng đồng thời các thuốc trị mụn trứng cá khác (có chứa benzoyl peroxid và/hoặc retinoid) với gel Epiduo.
  • Các sản phẩm mỹ phẩm có gây kích ứng da, làm khô da hoặc tẩy da nên tránh dùng cùng lúc với gel Epiduo.

7. Những lưu ý khi dùng thuốc Epiduo

  • Không được bôi gel Epiduo lên những vùng da bị tổn thương (đứt, xước hoặc đang bị chàm).
  • Lưu ý, không được để gel Epiduo dính vào mắt, miệng hay lỗ mũi hoặc các vùng da nhạy cảm khác của cơ thể. Nếu xảy ra, hãy lập tức rửa sạch bằng thật nhiều nước ấm.
  • Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và tia tử ngoại.
  • Ngoài ra, nên tránh để gel Epiduo dây lên tóc hoặc quần áo vì thuốc có thể làm bạc màu tóc và quần áo.
  • Nên rửa tay thật kỹ sau khi dùng thuốc.

>> Tìm hiểu thêm về một loại thuốc khác: Sản phẩm trị mụn Papulex và những điều cần biết.

8. Các đối tượng sử dụng đặc biệt

8.1. Lái xe và vận hành máy móc

  • Gel trị mụn Epiduo không gây tác động lên thần kinh trung ương với các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt hay buồn ngủ.
  • Tuy nhiên, dù thuốc không gây ảnh hưởng tới khả năng lái xe hay vận hành máy móc nhưng cũng nên cẩn thận khi dùng để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

8.2. Phụ nữ mang thai

  • Thực hiện nghiên cứu trên động vật dùng thuốc bằng đường uống cho thấy độc tính sinh sản phơi nhiễm toàn thân ở mức cao.
  • Mặc dù vẫn còn hạn chế kinh nghiệm lâm sàng dùng adapalen và benzoyl peroxid tại chỗ trên phụ nữ mang thai, nhưng dựa trên một số ít dữ liệu có sẵn vẫn chưa cho thấy nguy cơ trên đối tượng dùng thuốc trong giai đoạn đầu của thai kỳ.
  • Do đó, không nên sử dụng Epiduo trong thời kỳ mang thai.
  • Ngoài ra, nếu mang thai ngoài dự kiến, cần ngưng điều trị với thuốc ngay.
Phụ nữ mang thai không nên dùng vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi
Phụ nữ mang thai không nên dùng vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi

8.3. Thời kỳ cho con bú

  • Vẫn chưa có nghiên cứu trên người cũng như động vật về sự bài tiết qua sữa mẹ sau khi dùng Epiduo dạng gel bôi ngoài da (adapalen/benzoyl peroxid).
  • Dù vậy, vẫn cần tránh dùng gel Epiduo bôi lên ngực trong thời kỳ cho con bú để trẻ sơ sinh không bị tiếp xúc với thuốc.

9. Xử trí khi quá liều Epiduo

  • Lưu ý, việc bôi quá nhiều gel Epiduo lên da cũng không giúp điều trị mụn trứng cá được nhanh hơn mà ngược lại da có thể bị kích ứng và mẩn đỏ.
  • Đặc biệt, hãy gặp bác sĩ hoặc đến ngay bệnh viện nếu gặp các trường hợp sau:
    • Đã dùng quá nhiều gel Epiduo.
    • Trẻ nhỏ vô tình dùng thuốc.
    • Vô tình nuốt phải thuốc.

10. Xử trí khi quên một liều Epiduo

  • Dùng ngay sau khi nhớ ra đã quên liều.
  • Nếu liều đã quên kề với liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và dùng theo đúng lịch trình dùng thuốc.
  • Không dùng gấp đôi liều với mục đích bù vào liều đã quên.

11. Cách bảo quản

  • Để gel trị mụn Epiduo tránh xa tầm tay của trẻ em và thú cưng trong nhà.
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo thoáng mát. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng hoặc để thuốc ở những nơi ẩm ướt.
  • Nhiệt độ bảo quản tốt nhất là < 30ºC.

Bên trên là những thông tin sử dụng gel trị mụn Epiduo. Hãy gọi ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ một triệu chứng nào bất thường để có thể được xử trí và hỗ trợ kịp thời nhé!

Dược sĩ Nguyễn Ngọc Cẩm Tiên

Ban biên tập YouMed - Dược sĩ NGUYỄN NGỌC CẨM TIÊN - YouMed Việt Nam
Chuyên mục:
| Ngày đăng: - Cập nhật lần cuối: 08/10/2020

Chia sẻ thông tin hữu ích này cho mọi người trên:

Epiduo

https://www.mims.com/vietnam/drug/info/epiduo/overdosage?type=vidal

Ngày truy cập 30/7/2020.

Epiduo 0,1% / 2,5% Gel

https://www.medicines.org.uk/emc/product/451/smpc

Ngày truy cập 30/7/2020.

 

 

 

Đặt lịch khám dễ dàng cùng YouMed:

Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HON
100% Biên soạn bởi BÁC SĨ, DƯỢC SĨ

Với số lượng bài viết lên đến hơn 10.000, Tin Y Tế YouMed là lựa chọn hàng đầu cho những ai có nhu cầu tìm hiểu kiến thức về sức khỏe. Nội dung trang đa dạng, bao gồm: cẩm nang y tế A-Z (bệnh học, dược, dược liệu), các chuyên đề sức khỏe, tin mới nhất trong ngành y tế cùng hàng ngàn bí quyết sống khỏe mỗi ngày.
Đặc biệt, YouMed là trang tin y tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ quốc tế HON - có quan hệ chính thức với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - một chứng chỉ danh giá dành riêng cho các trang tin sức khỏe uy tín, đáng tin cậy như WebMD, Healthline, Mayo Clinic… Rất tự hào khi YouMed một thương hiệu Việt mang tầm quốc tế được HON ghi nhận.
Xin lưu ý, các bài viết không nhằm thay thế cho chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị của từng cá nhân.