Thông tin bảo trợ bởi

Thuốc Tanatril (imidapril): Công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý

Thuốc Tanatril (imidapril) Công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý

Thuốc Tanatril (imidapril) là thuốc gì? Thuốc được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý như thế nào? Cách dùng ra sao và những điều gì cần phải lưu ý xuyên suốt quá trình dùng thuốc? Hãy cùng YouMed tìm hiểu và phân tích Tanatril® (imidapril) qua bài viết dưới đây!

Tên thành phần hoạt chất: imidapril.

Tên một số biệt dược chứa hoạt chất tương tự: Idatril, Wright, Efpotil Tablet 10mg,…

1. Thuốc Tanatril là thuốc gì?

Tanatril® được bào chế dưới dạng viên nén chứa hoạt chất imidapril hàm lượng 5mg hoặc 10mg. Imidapril là một thuốc chống tăng huyết áp thuộc nhóm ức chế enzym chuyển angiotensin.

Thuốc làm giảm huyết áp ở tư thế ngồi, đứng hoặc nằm ngửa với mức độ như nhau. Tác dụng hạ huyết áp được ghi nhận mạnh nhất sau 6 – 8 giờ dùng thuốc. Ở một số bệnh nhân, cần vài tuần điều trị mới đạt được hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu. Tác dụng hạ huyết áp được duy trì khi điều trị kéo dài. Dừng thuốc đột ngột không làm tăng nhanh huyết áp.

Xem thêm: Huyết áp thấp có nguy hiểm như cao huyết áp không?

Tổng hợp những thông tin liên quan đến thuốc Tanatril®

2. Công dụng của thuốc Tanatril

Thuốc được chỉ định trong một số trường hợp:

  • Tăng huyết áp.
  • Tăng huyết áp do nhu mô thận.

tanatril

Bạn nên nhớ đây là thuốc bán theo đơn và chỉ được sử dụng khi có sự hướng dẫn của bác sĩ.

Xem thêm bài viết: Tăng huyết áp vô căn và những điều chưa biết.

3. Trường hợp không nên dùng Tanatril

Thuốc được chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với imidapril hoặc các thuốc nhóm ức chế enzym chuyển angiotensin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tiền sử phù mạch liên quan đến các thuốc nhóm ức chế enzym chuyển angiotensin.
  • Phù mạch đặc ứng hoặc do di truyền.
  • Phụ nữ có thai trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ.
  • Suy thận nặng cần hoặc không cần thẩm tách máu (Clcr < 10 ml/phút).

4. Hướng dẫn dùng thuốc Tanatril

4.1. Liều dùng

Tanatril® là thuốc được chỉ định theo đơn của bác sĩ. Liều lượng cần được điều chỉnh phù hợp với độ tuổi và triệu chứng bệnh của từng bệnh nhân. Tùy theo từng đối tượng sử dụng mà liều dùng của thuốc sẽ khác nhau. Bạn nên lưu ý rằng, liều trình bày dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Do đó, bạn không được tự ý dùng mà phải tuân thủ chính xác liều lượng mà bác sĩ hướng dẫn.

Người lớn: Liều khởi đầu thường dùng là 5 mg, sử dụng 1 lần/ngày.

Người cao tuổi (≥ 65 tuổi): Liều khởi đầu là 2,5 mg, sử dụng 1 lần/ngày, hiệu chỉnh liều theo đáp ứng huyết áp của bệnh nhân. Liều tối đa khuyến cáo là 10 mg, sử dụng 1 lần/ngày.

Bệnh nhân suy thận: Trước khi điều trị, phải kiểm tra chức năng thận nếu có nghi ngờ tổn thương thận.

  • Đối với bệnh nhân có mức Clcr từ 30 – 80 ml/phút: Liều phải giảm, liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5 mg/ngày.
  • Đối với bệnh nhân có mức Clcr từ 10 – 29 ml/phút: Không nên dùng thuốc.
  • Đối với bệnh nhân có mức Clcr < 10 ml/phút: Chống chỉ định dùng Tanatril®.

Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi sử dụng. Liều khởi đầu được khuyến cáo là 2,5 mg, 1 lần/ngày.

Trẻ em: Không sử dụng cho trẻ em do độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc trên đối tượng này chưa được xác lập.

4.2. Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống, ngày uống 1 lần vào thời điểm 15 phút trước bữa ăn. Bạn nên chú ý uống thuốc đúng giờ nhé!

5. Tác dụng phụ của thuốc Tanatril

Tác dụng không mong muốn bạn có thể gặp phải khi sử dụng Tanatril®:

  • Đau đầu
  • Chóng mặt
  • Mệt mỏi
  • Ngủ gà
  • Ho khan
  • Buồn nôn
  • Đánh trống ngực
  • Phát ban trên da, ngứa

Bạn nên thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

6. Tương tác thuốc khi dùng Tanatri

Bạn không nên sử dụng thuốc đồng thời với:

  • Kali hoặc thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali (spironolactone, triamterene…) do Tanatril® có thể làm tăng nồng độ kali huyết thanh, đặc biệt ở những bệnh nhân suy chức năng thận.
  • Epoetin gây tăng huyết áp, vì vậy, dùng đồng thời với imidapril làm giảm tác dụng hạ huyết áp của imidapril.
  • Dùng đồng thời lithium với imidapril, làm tăng nồng độ lithium trong máu dẫn đến ngộ độc.

7. Lưu ý khi dùng thuốc Tanatril

Một vài lưu ý khi dùng thuốc như:

  • Thuốc có thể gây hạ huyết áp nặng, đặc biệt sau liều thuốc đầu tiên.
  • Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ hoặc hẹp van hai lá hoặc bệnh lý phì đại cơ tim.
  • Bệnh nhân suy thận: Bệnh nhân có Clcr < 30 ml/phút không nên sử dụng thuốc.
  • Nguy cơ tăng kali huyết, đặc biệt trên các bệnh nhân suy thận, đái tháo đường không được kiểm soát hoặc sử dụng đồng thời các thuốc lợi tiểu giữ kali, các chế phẩm bổ sung kali hoặc các thuốc khác có khả năng tăng nồng độ kali huyết thanh (như heparin).
  • Thận trọng khi sử dụng Tanatril® ở người cao tuổi, do khả năng nhạy cảm hơn với thuốc. Ở bệnh nhân trên 65 tuổi, nên đánh giá chức năng thận khi bắt đầu điều trị và sử dụng liều khởi đầu 2,5 mg hàng ngày.
  • Thận trọng khi sử dụng Tanatril® ở trẻ em do độ an toàn và hiệu quả chưa được xác lập.

8. Những đối tượng đặc biệt khi sử dụng thuốc Tanatril

8.1. Phụ nữ có thai và đang cho con bú

Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai (đặc biệt trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ) do tăng nhẹ nguy cơ sinh quái thai, gây độc cho thai nhi (giảm chức năng thận, ít nước ối, chậm cốt hóa xương sọ) và trẻ sơ sinh (suy thận, hạ huyết áp, tăng kali huyết).

Thuốc cũng không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.

Hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi dùng thuốc. Xem thêm: Sử dụng thuốc khi mang thai có an toàn không?

8.2. Người lái tàu xe hay vận hành máy móc

Do thuốc có một số tác dụng phụ lên thần kinh trung ương, vì vậy, bạn không nên lái xe hoặc vận hành máy móc ngay sau khi sử dụng thuốc.

9. Xử lý khi dùng quá liều thuốc Tanatril

Triệu chứng: Hạ huyết áp nặng, sốc, bất tỉnh, nhịp tim chậm, rối loạn điện giải và suy thận.

Khi gặp phải các dấu hiệu liệt kê ở trên, bạn nên ngừng dùng thuốc và lập tức đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.

10. Xử lý khi quên một liều thuốc Tanatril

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

11. Cách bảo quản thuốc Tanatril

Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30oC, tránh ánh sáng trực tiếp.

Lưu ý: Để xa tầm tay trẻ em và đọc kỹ hưỡng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Qua bài viết này, YouMed đã giúp bạn trả lời cho câu hỏi Tanatril® (imidapril) là thuốc gì, công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý khi sử dụng. Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu có xảy ra bất cứ tác dụng không mong muốn nào hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn hướng giải quyết tốt nhất!

Dược sĩ Nguyễn Hoàng Bảo Duy

Ban biên tập YouMed - Dược sĩ NGUYỄN HOÀNG BẢO DUY - YouMed Việt Nam
Chuyên mục:
| Ngày đăng: - Cập nhật lần cuối: 06/10/2020

Chia sẻ thông tin hữu ích này cho mọi người trên:

  1. Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc Tanatril®
  2. Mims.com/ Tanatril®
  3. Dược thư Quốc gia Việt Nam năm 2018
Đặt lịch khám dễ dàng cùng YouMed:

Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HON
100% Biên soạn bởi BÁC SĨ, DƯỢC SĨ

Với số lượng bài viết lên đến hơn 10.000, Tin Y Tế YouMed là lựa chọn hàng đầu cho những ai có nhu cầu tìm hiểu kiến thức về sức khỏe. Nội dung trang đa dạng, bao gồm: cẩm nang y tế A-Z (bệnh học, dược, dược liệu), các chuyên đề sức khỏe, tin mới nhất trong ngành y tế cùng hàng ngàn bí quyết sống khỏe mỗi ngày.
Đặc biệt, YouMed là trang tin y tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ quốc tế HON - có quan hệ chính thức với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - một chứng chỉ danh giá dành riêng cho các trang tin sức khỏe uy tín, đáng tin cậy như WebMD, Healthline, Mayo Clinic… Rất tự hào khi YouMed một thương hiệu Việt mang tầm quốc tế được HON ghi nhận.
Xin lưu ý, các bài viết không nhằm thay thế cho chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị của từng cá nhân.