Thuốc Flecainide: công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý

Flecainide là thuốc gì, được chỉ định trong các trường hợp nào? Cách dùng thuốc Flecainide ra sao và những điều cần lưu ý trong quá trình sử dụng? Hãy cùng YouMed tìm hiểu và phân tích Flecainide qua bài viết dưới đây!

Tên thành phần hoạt chất: Flecainide.

Tên một số biệt dược chứa hoạt chất tương tự: Tambocor, Flecainid Hexal, Flecainid Teva,...

1. Flecainide là thuốc gì?

Flecainide là thuốc chống loạn nhịp thuộc nhóm Ic.

Flecainide được bào chế dưới dạng viên nén sử dụng bằng đường uống.

Thuốc Flecainide
                                              Thuốc Flecainide

2. Công dụng của thuốc Flecainide 100 mg

Flecainide được chỉ định trong một số trường hợp:

  • Dự phòng và điều trị trường hợp loạn nhịp thất nhanh, ảnh hưởng lớn tới đời sống (ví dụ như nhịp nhanh thất kéo dài).
  • Dự phòng và điều trị cơn nhanh kịch phát trên thất khó kiểm soát, rung nhĩ hoặc cuồng động nhĩ kịch phát ở người không có bệnh tim thực thể.

Lưu ý, Flecainide là thuốc bán theo đơn và chỉ được sử dụng khi có chỉ dẫn của bác sĩ.

Thuốc Flecainide
                                                               Thuốc Flecainide

3. Trường hợp không nên dùng thuốc Flecainide

Đây là loại thuốc chống chỉ định trong các trường hợp:

  • Bệnh nhân quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có blốc nhĩ thất độ II, III; blốc nhánh phải bó His kết hợp với blốc một phần nhánh trái bó His (blốc hai nhánh). (Trừ trường hợp bệnh nhân đã được cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn)
  • Bệnh nhân đang trong tình trạng sốc tim.

4. Hướng dẫn dùng thuốc Flecainide

4.1. Liều dùng

Flecainidelà thuốc được chỉ định theo đơn của bác sĩ. Liều dùng cần phải được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm, triệu chứng bệnh ở từng bệnh nhân. Lưu ý rằng, liều dùng được trình bày dưới đây chỉ là thông tin mang tính chất tham khảoKhông tự ý dùng mà phải tuân thủ chính xác liều lượng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Đối với người lớn:

Trường hợp nhịp nhanh trên thất kịch phát hoặc rung/cuồng động tâm nhĩ kịch phát:

Uống, 50mg mỗi 12 giờ; tăng liều với lượng tăng thêm 50mg, ngày 2 lần; cứ 4 ngày tăng một lần theo sự cần thiết và khả năng dung nạp của cơ thể; giảm liều khi đã đạt được kết quả; uống tối đa 300mg/ngày.

Trường hợp nhịp nhanh thất kéo dài:

Bắt đầu: Uống 100mg mỗi 12 giờ,  tăng liều với lượng tăng thêm 50mg, ngày 2 lần; cứ 4 ngày tăng một lần theo sự cần thiết và khả năng dung nạp của cơ thể; giảm liều khi đã đạt được kết quả; uống tối đa 400mg/ngày

Liều duy trì: tối đa 150mg mỗi 12 giờ

Với trẻ em:

Trẻ sơ sinh: 2 mg/kg/lần, 2 – 3 lần/ngày, điều chỉnh liều theo đáp ứng và theo nồng độ thuốc trong huyết tương.

Trẻ từ 1 tháng – 12 tuổi: 2 mg/kg/lần, 2 – 3 lần/ngày, điều chỉnh liều theo đáp ứng và theo nồng độ thuốc trong huyết tương, tối đa 8 mg/kg/ ngày hoặc 300 mg/ngày.

Trẻ từ 12 – 18 tuổi: Khởi đầu 50 – 100 mg hai lần một ngày, tối đa 300 mg/ngày.

4.2. Cách dùng

Dùng bằng đường uống. Tránh uống chung với sữa, nên uống thuốc trước hoặc sau ăn 30 phút.

5. Tác dụng phụ của thuốc Flecainide

Tác dụng không mong muốn bạn có thể gặp phải khi sử dụng Flecainide:

  • Đau ngực, mệt mỏi, phù nề, chóng mặt, nhức đầu.
  • Tim mạch: Loạn nhịp thất, blốc nhĩ – thất độ 1, đánh trống ngực, phù.
  • Thần kinh trung ương: Run, rối loạn thị giác, khó điều tiết.
  • Tiêu hóa: Táo bón, đau bụng, buồn nôn.
  • Hô hấp: Khó thở.
  • Thần kinh: Viêm đa dây thần kinh.
  • Da liễu: Mẩn ngứa.
  • Cơ xương: Rung cơ, nhược cơ.

Nếu gặp phải các tác dụng không mong muốn, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.

6. Tương tác thuốc khi dùng Flecainide

Một số tương tác được ghi nhận khi dùng chung flecainide với các thuốc khác:

  • Nếu dùng đồng thời những thuốc chống loạn nhịp khác với flecainide có thể gây tác dụng hiệp đồng trên tim; nhịp nhanh thất/rung thất không hồi phục đã xảy ra ở người có nhịp nhanh thất có huyết áp thấp.
  • Nếu dùng chung với amiodaron có thể gây tăng nồng độ flecainide trong huyết tương; vì vậy, phải giảm 50% liều flecainide và theo dõi cẩn thận nồng độ flecainide trong huyết tương.
  • Quinin ức chế chuyển hóa của flecainide làm giảm thải trừ và kéo dài nửa thời gian thải trừ.
  • Dùng chung các thuốc chẹn beta với flecainide có thể gây tác dụng giảm sức co cơ; ngoài ra, dùng chung với propranolol sẽ làm tăng nồng độ cả hai thuốc trong huyết tương.
  • Dùng chung digoxin với flecainide gây tăng đột ngột nồng độ digoxin trong huyết tương; không thấy có tác dụng không mong muốn.
  • Sữa làm giảm hấp thu flecainide.
  • Cimetidin làm tăng sinh khả dụng của flecainide.

7. Một số lưu ý khi dùng thuốc Flecainide

  • Do thuốc tác động vào quá trình hoạt động điện thế màng nên có thể gây loạn nhịp mới trên thất hoặc thất. Vì vậy, bệnh nhân dùng thuốc này phải được theo dõi trong bệnh viện, nếu có thể được thì định lượng nồng độ thuốc trong huyết tương. Cần cân nhắc kỹ khi muốn dùng thêm một loại thuốc chống loạn nhịp khác với flecainide.
  • Có thể gây ra hoặc làm nặng thêm suy tim mạn tính. Tình trạng này có thể xuất hiện và kéo dài vài tháng sau khi dùng thuốc. Vì vậy bệnh nhân cần được điều trị suy tim cơ bản trước khi muốn sử dụng flecainide.
  • Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân có hội chứng nhịp tim chậm (blốc nhĩ thất độ 3, hội chứng suy yếu nút xoang).
  • Do thuốc gây tăng ngưỡng kích thích nội mạc tim nên các bệnh nhân đặt máy tạo nhịp tim tạm thời hoặc vĩnh viễn phải được điều chỉnh lại ngưỡng kích thích tạo nhịp trước và trong khi sử dụng flecainide.
  • Cần điều chỉnh rối loạn kali huyết trước khi dùng flecainide.
  • Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.

8. Những đối tượng đặc biệt khi sử dụng thuốc Flecainide

8.1. Đối Phụ nữ có thai và đang cho con bú

Cho tới nay chưa có công trình nghiên cứu đầy đủ và có kiểm chứng về việc dùng flecainide cho người mang thai, vì vậy theo nguyên tắc chung, không dùng flecainide trong thời kỳ mang thai.

Tuy nhiên, thuốc được sử dụng trong thai kỳ để điều trị loạn nhịp cho mẹ và cho thai nhi ở các cơ sở y tế chuyên khoa.

Flecainide có phân bố trong sữa người với lượng nhỏ không gây hại. Tuy nhiên, để tránh những tác dụng không mong muốn do thuốc gây ra ở trẻ nhỏ bú sữa mẹ, cần cân nhắc cho ngừng cho bú hoặc ngừng thuốc, chú ý đến tầm ảnh hưởng của thuốc đối với người mẹ.

Lưu ý, hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

8.2. Người lái tàu xe hay vận hành máy móc

Thuốc Flecainide
                                                               Thuốc Flecainide

Nên cẩn thận khi dùng thuốc ở người lái tàu xe hay vận hành máy móc.

9. Xử lý khi dùng quá liều thuốc Flecainide

Biểu hiện quá liều thuốc: Tăng các khoảng PR, QRS, và QT và biên độ sóng T; giảm tần số tim và sức co cơ tim; rối loạn dẫn truyền; hạ huyết áp; và chết do suy hô hấp hoặc suy tim.

Nếu gặp phải những biểu hiện kể trên, cần ngừng thuốc và lập tức đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.

10. Xử lý khi quên một liều thuốc Flecainide

Nếu quên 1 liều, chỉ được uống liều tiếp theo, không uống gấp đôi liều vì nguy cơ gây loạn nhịp cao.

11. Cách bảo quản thuốc Flecainide

Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30oC, tránh ánh sáng trực tiếp.

Lưu ý: Để xa tầm tay trẻ em và đọc kỹ hưỡng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Qua bài viết này, YouMed đã giúp bạn trả lời cho câu hỏi Flecainide là thuốc gì, công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý khi sử dụng. Hãy luôn theo dõi quá trình dùng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ nếu gặp bất cứ tác dụng không mong muốn nào!

Dược sĩ Nguyễn Hoàng Bảo Duy

Có thể bạn quan tâm

YouMed - Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HONcode - 100% biên soạn bởi Bác sĩ, Dược sĩ

Health on the Net (HON) là một tổ chức y khoa quốc tế được thành lập vào năm 1995 tại Geneva, Thụy Sĩ. Từ đó đến nay, HON đã thực hiện chứng nhận cho các trang web y tế uy tín hàng đầu thế giới như WebMD, Mayo Clinic… Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (US National Library of Medicine – NLM) gợi ý chứng nhận “HONcode” là một trong những cơ sở để xác định sự tin cậy của một trang tin chuyên về y tế.