Thuốc điều trị bệnh viêm mắt Maxitrol (dexamethasone, neomycin, polymycin B)

Thuốc Maxitrol (dexamethasone, neomycin, polymycin B) là thuốc gì? Được sử dụng trong trường hợp nào và cần lưu ý những gì khi sử dụng? Hãy cùng YouMed tìm hiểu qua bài viết sau.

Thành phần hoạt chất: dexamethasone 1 mg, neomycin sulfate 3500 UI, polymycin B sulfate 6 000 UI

Dạng bào chế: Hỗn dịch nhỏ mắt hoặc thuốc mỡ tra mắt.

Thuốc chứa thành phần tương tự: Bratorex-Dexa (tobramycin sulfat, dexamethason), Vigadexa (moxifloxacin hydrochloride, dexamethasone), Dexacol (chloramphenicol + dexamethason), Neodexa (neomycin + dexamethason), Polydexa (polymyxin, neomyxin  và dexamethason)…

1. Maxitrol (dexamethasone, neomycin, polymycin B) là thuốc gì?

Maxitrol là thuốc có thành phần hoạt chất:

  • Kháng viêm dexamethasone: corticoid tác dụng tại chỗ.
  • Kháng sinh (neomycin sulfate, polymycin B sulfate): điều trị nhiễm khuẩn bán phần trước của mắt.

Thuốc được chỉ định viêm ở mắt, cần sử dụng đồng thời thuốc kháng khuẩn trong trường hợp viêm kết mạc, viêm mí mắt, viêm túi lệ, viêm giác mạc.

2. Trường hợp dùng Maxitrol (dexamethasone, neomycin, polymycin B) 

Maxitrol

2.1. Thuốc mỡ tra mắt

Dạng thuốc mỡ tra mắt chỉ dùng để tra mắt, tra lượng nhỏ vào túi kết mạc của mắt bị bệnh 3 – 4 lần/ngày. Có thể dùng thuốc trước lúc đi ngủ. Sau khi tra thuốc, nên nhẹ nhàng khép mí mắt để hạn chế lượng thuốc hấp thu vào hệ tuần hoàn chung, giúp giảm tác dụng phụ toàn thân.

Bạn có thể phối hợp với hỗn dịch thuốc nhỏ mắt vào ban ngày. Nếu bạn sử dụng đồng thời nhiều thuốc nhỏ mắt, cần nhỏ các thuốc khác trước khi tra thuốc mỡ Maxitrol ít nhất 15 phút.

Thuốc có thể dùng cho bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên. Bạn nên giảm dần số lần tra thuốc khi các triệu chứng lâm sàng được cải thiện, ngừng điều trị khi hết viêm, nhưng không nên ngưng thuốc đột ngột. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi muốn thay đổi về liều hoặc cách sử dụng.

2.2. Hỗn dịch nhỏ mắt

Bạn nên lắc kỹ trước khi dùng. Thuốc chỉ dùng để nhỏ mắt.

  • Trường hợp nhẹ: nhỏ 1 đến 2 giọt thuốc vào túi kết mạc của mắt bị bệnh, 4 – 6 lần mỗi ngày. Giảm dần so lần nhỏ thuốc khi các triều chứng lâm sàng được cải thiện, không được ngừng điều trị quá sớm.
  • Trường hợp nặng: nhỏ 1 – 2 giọt thuốc mỗi giờ, sau đó giảm dần và ngừng điều trị khi hết viêm.

Bệnh nhân cần nhẹ nhàng khép mí mắt và chẹn ống thông mũi lệ sau khi nhỏ thuốc vào mắt để làm giảm lượng thuốc hấp thu vào vòng tuần hoàn chung, giảm tác dụng phụ toàn thân.

3. Lưu ý khi dùng Maxitrol (dexamethasone, neomycin, polymycin B)

Maxitrol (Dexamethasone, neomycin, polymycin B) chống chỉ định ở những bệnh nhân:

  • Tiền sử tăng nhãn áp
  • Sau mổ lấy dị vật giác mạc không có biến chứng 
  • Thủng màng nhĩ do nhiễm khuẩn hay chấn thương
  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần hoặc tá dược thuốc
  • Nhiễm khuẩn có mủ ở mắt, mí mắt do vi khuẩn đề kháng với Neomycin hoặc
  • Bệnh ở mắt do virus, nấm, Mycobacterium như: viêm giác mạc do mụn rộp, nhiễm nấm hoặc lao. Viêm biểu mô giác mạc do Herpes simplex, bệnh đậu bò, thủy đậu hoặc

4. Đối với phụ nữ có thai và cho con bú 

Bạn nên thận trọng khi dùng Maxitrol (dexamethasone, neomycin, polymycin B) cho các bà mẹ đang mang thai hoặc trong thời kỳ cho con bú. Chỉ sử dụng thuốc khi thật cần thiết hoặc những lợi ích điều trị mang lại lớn hơn một cách rõ ràng so với các nguy cơ có thể có theo hướng dẫn của bác sĩ.

5. Tác dụng phụ khi dùng Maxitrol

Các tác dụng phụ của thuốc Maxitrol (Dexamethasone, neomycin, polymycin B) thường gặp như:

  • Phản ứng quá mẫn 
  • Chậm liền vết thương 
  • Tổn thương thần kinh thị giác 
  • Đục thủy tinh thể dưới bao sau
  • Tăng nhãn áp có khả năng tiến triển thành glaucom
  • Nhiễm khuẩn thứ phát, nhiễm nấm ở giác mạc – đặc biệt dễ xảy ra sau khi sử dụng Dexamethasone (thành phần hoạt chất trong thuốc) dài ngày.

6. Trường hợp dùng quá liều Maxitrol (dexamethasone, neomycin, polymycin B)

Trong trường hợp quá liều (viêm kết mạc dạng đốm, xung huyết, tăng chảy nước mắt, phù và ngứa mi mắt), bạn nên rửa mắt bằng nước ấm.

Nếu trường hợp khẩn cấp, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

7. Xử lý khi quên một liều Maxitrol 

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Đồng thời không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

8. Cách bảo quản thuốc Maxitrol 

  • Tránh ánh sáng
  • Giữ lọ thẳng đứng
  • Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em
  • Chỉ dùng trong vòng 28 ngày sau khi mở nắp
  • Bảo quản ở nhiệt độ 8– 30oC, không được để đông lạnh

Thuốc Maxitrol giúp điều trị trong các bệnh viêm ở mắt cần sử dụng đồng thời thuốc kháng khuẩn. YouMed đã thông tin cho bạn những kiến thức cần thiết nhất khi dùng thuốc. Hãy đọc hướng dẫn sử dụng thật kĩ khi dùng thuốc nhé!

Có thể bạn quan tâm

YouMed - Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HONcode - 100% biên soạn bởi Bác sĩ, Dược sĩ

Health on the Net (HON) là một tổ chức y khoa quốc tế được thành lập vào năm 1995 tại Geneva, Thụy Sĩ. Từ đó đến nay, HON đã thực hiện chứng nhận cho các trang web y tế uy tín hàng đầu thế giới như WebMD, Mayo Clinic… Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (US National Library of Medicine – NLM) gợi ý chứng nhận “HONcode” là một trong những cơ sở để xác định sự tin cậy của một trang tin chuyên về y tế.