Thuốc Saxenda: Thành phần, công dụng và cách dùng an toàn
Nội dung bài viết
Saxenda là một trong những giải pháp hỗ trợ điều trị và quản lý cân nặng nhận được nhiều sự quan tâm hiện nay. Tuy nhiên, vì đây là thuốc kê đơn dạng tiêm, việc hiểu rõ các thông tin y khoa về thành phần, liều lượng, chỉ định cũng như các lưu ý an toàn là điều vô cùng quan trọng trước khi sử dụng. Bài viết dưới đây, YouMed sẽ cung cấp toàn bộ thông tin chi tiết và chính xác nhất dựa trên hướng dẫn y tế của thuốc Saxenda.
Saxenda là thuốc gì?
Saxenda® là thuốc thuộc nhóm dược lý đồng vận thụ thể glucagon-like peptide-1 (GLP-1), được chỉ định để điều trị đái tháo đường típ 2 ở người trưởng thành và hỗ trợ quản lý cân nặng.
Đây là loại thuốc kê đơn, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm trong suốt, không màu hoặc gần như không màu. Thuốc được đóng gói dạng bút tiêm để người bệnh có thể tự thao tác tại nhà.

Thành phần của thuốc Saxenda và công dụng của thành phần
Trong mỗi bút tiêm Saxenda bao gồm hoạt chất chính và các tá dược được phối trộn theo tỷ lệ nghiêm ngặt:
Hoạt chất chính – Liraglutide: Hoạt chất này có tác dụng điều hòa sinh lý cảm giác ngon miệng, làm tăng cảm giác no, đồng thời giảm các tín hiệu đói, từ đó giúp kiểm soát lượng thức ăn nạp vào và hỗ trợ giảm cân nặng cơ thể hiệu quả.
Các tá dược hỗ trợ:
- Axit clohydric và Sodium hydroxide: Đóng vai trò điều chỉnh độ pH của dung dịch tiêm đạt mức cân bằng tối ưu (pH = 8,15).
- Nước pha tiêm: Dung môi cơ bản để hòa tan hoàn toàn các thành phần của thuốc.
- Disodium phosphate dihydrate, propylene glycol, phenol: Các tá dược giúp ổn định và bảo quản dung dịch tiêm.
Thuốc Saxenda có tác dụng gì?
Thuốc mang lại nhiều tác động tích cực đối với cơ thể thông qua các cơ chế sinh lý như:
- Giảm cân và giảm mỡ: Giúp giảm khối lượng mỡ cơ thể, đặc biệt kiểm soát và làm giảm lượng mỡ nội tạng nhiều hơn so với mỡ dưới da.
- Điều chỉnh sự thèm ăn: Tăng cảm giác no và chán ăn, đồng thời giảm cảm giác đói, làm giảm lượng thức ăn đưa vào.
- Kiểm soát đường huyết: Kích thích cơ thể tiết insulin và làm giảm tiết glucagon máu, giúp ổn định lượng đường trong máu.
- Cải thiện chỉ số tim mạch chuyển hóa: Hỗ trợ làm giảm huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương cũng như thu nhỏ chu vi vòng eo của người dùng.

Cách dùng và liều dùng thuốc Saxenda
Cách dùng
- Thuốc chỉ được dùng để tiêm dưới da, tuyệt đối không được tiêm vào tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
- Vị trí tiêm phù hợp: Tiêm vào vùng bụng, bắp đùi hoặc phần trên của cánh tay.
- Tần suất: Tiêm 1 lần mỗi ngày vào bất kỳ thời điểm nào thuận tiện, hoàn toàn không phụ thuộc vào bữa ăn. Nên cố định một khung giờ tiêm mỗi ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
Liều dùng cho người lớn
Lộ trình tăng liều được thiết kế tuần tự để cải thiện sự dung nạp của đường tiêu hóa:
| Tuần | Liều lượng (1 lần/ngày) |
| Tuần 1 | 0,6 mg |
| Tuần 2 | 1,2 mg |
| Tuần 3 | 1,8 mg |
| Tuần 4 | 2,4 mg |
| Tuần 5 trở đi | 3,0 mg |
Lưu ý:
- Không khuyên dùng liều vượt quá 3,0 mg/ngày.
- Nếu tăng liều lên mức kế tiếp mà cơ thể không dung nạp được trong 2 tuần liên tiếp, bác sĩ nên cân nhắc dừng điều trị.
- Nên dừng thuốc sau 12 tuần duy trì liều 3,0 mg/ngày nếu người bệnh không giảm được ít nhất 5% cân nặng ban đầu.
Liều dùng cho thanh thiếu niên (≥ 12 tuổi)
- Áp dụng lịch trình tăng liều tương tự như người lớn cho đến khi đạt 3,0 mg hoặc đạt liều tối đa mà cơ thể dung nạp được.
- Nên ngừng điều trị nếu người bệnh không giảm ít nhất 4% chỉ số BMI hoặc BMI z-score sau 12 tuần với liều 3,0 mg/ngày.

Tác dụng phụ của Saxenda
Trong quá trình điều trị bằng Saxenda, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn phân theo tần suất dưới đây:
- Rất phổ biến: Đau đầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Phổ biến: Hạ đường huyết, chóng mặt, rối loạn vị giác, khô miệng, khó tiêu, viêm dạ dày, trào ngược dạ dày-thực quản, đau bụng trên, đầy hơi, sỏi mật, mệt mỏi, suy nhược, phản ứng đỏ/đau tại chỗ tiêm, tăng chỉ số lipase và amylase.
- Không phổ biến: Mất nước, nhịp tim nhanh, viêm túi mật, nổi mề đay.
- Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ nguy hiểm, suy thận cấp, suy thận.
Tương tác thuốc
- Việc làm chậm quá trình rỗng dạ dày của Saxenda có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của các loại thuốc uống dùng đồng thời.
- Cần theo dõi tỷ số INR thường xuyên hơn khi bắt đầu điều trị Saxenda cho bệnh nhân đang dùng warfarin hoặc các dẫn xuất coumarin khác.
- Không nên dùng Saxenda phối hợp với các thuốc đồng vận GLP-1 khác.
- Ở người bệnh đái tháo đường típ 2, cần cân nhắc giảm liều insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin (như sulfonylurea) khi bắt đầu dùng Saxenda để tránh nguy cơ hạ đường huyết.
Đối tượng lưu ý khi dùng thuốc Saxenda
Dưới đây là những chỉ định và chống chỉ định khi người bệnh dùng thuốc cần lưu ý:
Chỉ định sử dụng
- Người lớn béo phì có chỉ số BMI ≥ 30 kg/m² (kết hợp hỗ trợ chế độ ăn giảm calo và tăng cường hoạt động thể lực).
- Người lớn thừa cân có chỉ số BMI từ 27 kg/m² đến < 30 kg/m² kèm theo ít nhất một bệnh lý nền liên quan đến cân nặng (như rối loạn đường huyết, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc chứng ngưng thở khi ngủ).
- Thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên bị béo phì và có trọng lượng cơ thể trên 60 kg.
Chống chỉ định
- Người quá mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất liraglutide hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang cho con bú.
- Không khuyên dùng cho các đối tượng: Người bệnh suy tim độ IV, người cao tuổi từ 75 tuổi trở lên, người béo phì do rối loạn nội tiết/rối loạn ăn uống, người bệnh bị suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
Xử lý khi quá liều
- Triệu chứng quá liều: Người bệnh có thể gặp tình trạng buồn nôn, nôn mửa nhiều và hạ đường huyết nghiêm trọng.
- Cách xử lý: Cần tiến hành điều trị hỗ trợ thích hợp tùy theo dấu hiệu lâm sàng, đồng thời theo dõi sát tình trạng mất nước và kiểm tra đường huyết.
Xử lý khi quên liều
- Nếu phát hiện quên liều trong vòng 12 giờ: Hãy tiêm liều đã quên ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt.
- Nếu đã quá 12 giờ kể từ giờ tiêm bình thường: Bỏ qua liều đã quên và tiếp tục tiêm liều kế tiếp theo đúng lịch trình cũ vào ngày hôm sau.
- Cảnh báo an toàn: Tuyệt đối không được tự ý tiêm bù thêm liều hoặc tăng gấp đôi liều lượng ở lần tiêm tiếp theo.
Lưu ý gì khi sử dụng thuốc Saxenda?
- Saxenda là thuốc kê đơn, chỉ được phép sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ.
- Người bệnh cần chủ động theo dõi và cảnh giác trước các dấu hiệu của: Viêm tụy cấp, sỏi mật, viêm túi mật, tăng nhịp tim và tình trạng mất nước của cơ thể.
- Đối với người bị đái tháo đường, Saxenda không thể dùng để thay thế hoàn toàn cho insulin.
- Thuốc có thể gây chóng mặt trong 3 tháng đầu sử dụng, cần thận trọng tối đa khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
- Kiểm tra kỹ dung dịch trước khi tiêm: Dung dịch phải trong suốt và không màu. Tuyệt đối không sử dụng nếu thấy dung dịch vẩn đục hoặc đã từng bị đông lạnh.
- Bút tiêm và kim tiêm là vật dụng cá nhân, tuyệt đối không dùng chung với người khác để tránh nguy cơ lây nhiễm chéo.
Cách bảo quản
- Bút tiêm mới hoàn toàn: Bảo quản bắt buộc trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2°C – 8°C. Đặt tránh xa ngăn đông và tuyệt đối không được để thuốc bị đông lạnh.
- Bút tiêm đang dùng: Có thể bảo quản linh hoạt ở nhiệt độ phòng (<30°C) hoặc tiếp tục để trong tủ lạnh (2°C – 8°C). Thuốc sau khi mở nắp chỉ có giá trị sử dụng trong vòng 1 tháng.
- Luôn luôn đậy kín nắp bút tiêm sau mỗi lần sử dụng để bảo vệ dung dịch thuốc tránh khỏi ánh sáng trực tiếp.

Saxenda là một liệu pháp y tế hiệu quả trong việc quản lý cân nặng và kiểm soát chuyển hóa khi được phối hợp đúng cách với chế độ ăn uống, tập luyện. Tuy nhiên, do đặc thù là thuốc kê đơn dạng tiêm có lộ trình tăng liều chặt chẽ, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng khi chưa có hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ để phòng ngừa các phản ứng bất lợi cho sức khỏe.
Nguồn tham khảo / Source
Trang tin y tế YouMed chỉ sử dụng các nguồn tham khảo có độ uy tín cao, các tổ chức y dược, học thuật chính thống, tài liệu từ các cơ quan chính phủ để hỗ trợ các thông tin trong bài viết của chúng tôi. Tìm hiểu về Quy trình biên tập để hiểu rõ hơn cách chúng tôi đảm bảo nội dung luôn chính xác, minh bạch và tin cậy.
- Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam . Saxenda: Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
