Dịch truyền Nephrosteril và những điều bạn cần biết

Nephrosteril là thuốc gì? Thuốc được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý như thế nào? Cách dùng ra sao và những điều gì cần phải lưu ý xuyên suốt quá trình dùng thuốc? Hãy cùng YouMed tìm hiểu và phân tích Nephrosteril qua bài viết dưới đây!

Tên thành phần hoạt chất: L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysine monoacetat, L-Methionin, Acetylcystein, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, L-Arginin, L-Histidin, Glycin, L-Alanin, L-Prolin, L-Serin, L-Malic acid, Glacial acetic acid.

Tên một số biệt dược chứa hoạt chất tương tự: Alvesin 40, Amigreen – TPN, Proteolysat, Moriamin,…

1. Dịch truyền Nephrosteril là gì?

Nephrosteril là dung dịch đạm dùng để truyền tĩnh mạch cho những bệnh nhân mắc bệnh thận. Các axit amin có trong Nephrosteril đều là các hợp chất sinh lý có trong thiên nhiên. Tương tự các axit amin từ nguồn thức ăn và từ sự đồng hóa các protein trong thức ăn, các axit amin trong dung dịch tiêm truyền sẽ đi vào nguồn dự trữ axit amin tự do của cơ thể và tất cả đều trải qua quá trình chuyển hóa sau đó.

Trong 250 ml dịch truyền bao gồm:

  • Tổng lượng axit amin là 70 g/l
  • Calo là 1210 kJ/ = 280 kcal/l
  • Tổng lượng nitơ là 10,8 g/l
  • Nồng độ thẩm thấu lý thuyết là 635 mosm/l

Bạn chú ý, Nephrosteril là dịch truyền tĩnh mạch và chỉ nên được thực hiện bởi nhân viên y tế.

2. Công dụng của dịch truyền Nephrosteril

Nephrosteril được chỉ định trong trường hợp cần cung cấp cân bằng các thành phần protein trong điều trị suy thận cấp và mạn tính cũng như trong điều trị bằng lọc thẩm tách máu hoặc lọc thẩm tách qua màng bụng.

Bạn nên nhớ đây là thuốc bán theo đơn và chỉ được sử dụng khi có chỉ dẫn của bác sĩ.

3. Trường hợp không nên dùng Nephrosteril

Thuốc được chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bị suy giảm chuyển hoá axit amin.
  • Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, suy tim nghiêm trọng.
  • Người bị thừa nước, giảm kali, natri máu.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi.

>> Xem thêm: Giải đáp những câu hỏi thường gặp về tình trạng tăng kali máu

4. Hướng dẫn dùng dịch truyền Nephrosteril

4.1. Liều dùng

Nephrosteril là thuốc được chỉ định theo đơn của bác sĩ. Liều lượng cần được điều chỉnh phù hợp với độ tuổi và triệu chứng bệnh của từng bệnh nhân. Tùy theo từng đối tượng sử dụng mà liều dùng của thuốc sẽ khác nhau. Bạn nên lưu ý rằng, liều trình bày dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Do đó, bạn không được tự ý dùng mà phải tuân thủ chính xác liều lượng mà bác sĩ hướng dẫn.

  • Liều 0,5g axit amin/kg thể trọng/ngày = 500ml Nephrosteri/ngày đối với người 70kg thể trọng khi có suy thận cấp tính và mạn tính mà không điều trị bằng thẩm tách máu.
  • Liều dùng đến 1,0g axit amin/kg thể trọng/ngày = 1000ml Nephrosteril/ngày đối với người 70kg thể trọng khi có suy thận cấp tính và mạn tính nhưng đang điều trị bằng lọc thẩm tách máu, lọc máu hoặc điều trị bằng lọc thẩm tách qua màng bụng.
  • Liều tối đa đến 1,5g axit amin/kg thể trọng/ngày = 1500ml Nephrosteril/ngày đối với người 70kg thể trọng.

Khoảng thời gian sử dụng

  • Khi có suy thận cấp tính, khoảng thời gian sử dụng dung dịch có thể từ một vài ngày đến tối đa 2 tuần.
  • Trường hợp suy thận mạn nhưng không điều trị bằng lọc thẩm tách máu cũng như trường hợp suy thận cấp tính hoặc mạn tính đang điều trị bằng lọc thẩm tách máu, lọc máu hoặc lọc thẩm tách qua màng bụng, có thể sử dụng Nephrosteril cho đến khi cung cấp được protein qua đường ăn uống.

4.2. Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch. Tốc độ truyền thuốc không nên quá 20 giọt/phút.

5. Tác dụng phụ của Nephrosteril

Tốc độ truyền quá mức có thể dẫn đến hiện tượng không tương thích như gây buồn nôn, rùng mình ớn lạnh và nôn oẹ. Dung dịch Nephrosteril cũng có thể làm tăng tiết dịch vị dạ dày và loét do kích thích.

Bạn nên thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

6. Tương tác thuốc khi dùng Nephrosteril

Nên tránh việc bổ sung các thuốc khác vì các chất bổ sung có thể dẫn đến các thay đổi lý hóa trong dung dịch axit amin và như vậy có thể có các phản ứng độc tính. Nếu như buộc phải bổ sung các thuốc khác vào, cần lưu ý bảo đảm tiệt trùng, trộn lẫn hoàn toàn và các thay đổi khác trong dung dịch cũng như tính tương thích nói chung.

7. Lưu ý khi dùng Nephrosteril

Một vài lưu ý khi dùng thuốc như:

  • Dung dịch này không có các chất điện giải, do đó giữ nguyên mức điện giải của máu. Nếu cần có thể cung cấp thêm kali để duy trì khả năng đồng hoá axit amin.
  • Kiểm soát thường xuyên cơ chế chuyển hoá nước – chất điện giải cũng như axit – base và urê huyết thanh.
  • Nếu có suy giảm chức năng thận phải điều trị trước hết bằng việc cung cấp đầy đủ nước và chất điện giải.
  • Không sử dụng dung dịch Nephrosteril đã quá hạn sử dụng ghi trên chai.
  • Không sử dụng nếu thấy dung dịch bị vẫn đục hoặc chai bị hư hại.
  • Phần dung dịch không dùng đến nên vứt bỏ.

>> Tham khảo thêm: Sử dụng thuốc khi mang thai có an toàn không?

8. Xử lý khi dùng quá liều Nephrosteril

Truyền thuốc quá nhanh có thể gây ra các biểu hiện không tương thích như buồn nôn, ớn lạnh hoặc nôn ọe.

Khi gặp phải các dấu hiệu liệt kê ở trên, bạn nên báo ngay cho bác sĩ hoặc điều dưỡng để ngừng truyền thuốc và có hướng xử lý tiếp theo.

9. Cách bảo quản Nephrosteril

Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30oC, không đông lạnh, nên tránh ánh sáng trực tiếp.

Lưu ý: Để xa tầm tay trẻ em và đọc kỹ hưỡng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Qua bài viết này, YouMed đã giúp bạn trả lời cho câu hỏi Nephrosteril là thuốc gì, công dụng, cách dùng và những điều cần lưu ý khi sử dụng. Việc sử dụng thuốc cần phải có sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu có xảy ra bất cứ tác dụng không mong muốn nào hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn hướng giải quyết tốt nhất!

Dược sĩ Nguyễn Hoàng Bảo Duy

Có thể bạn quan tâm

YouMed - Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HONcode - 100% biên soạn bởi Bác sĩ, Dược sĩ

Health on the Net (HON) là một tổ chức y khoa quốc tế được thành lập vào năm 1995 tại Geneva, Thụy Sĩ. Từ đó đến nay, HON đã thực hiện chứng nhận cho các trang web y tế uy tín hàng đầu thế giới như WebMD, Mayo Clinic… Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (US National Library of Medicine – NLM) gợi ý chứng nhận “HONcode” là một trong những cơ sở để xác định sự tin cậy của một trang tin chuyên về y tế.