Thông tin bảo trợ bởi

Gãy xương cánh tay: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Gãy xương cánh tay: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Gãy xương cánh tay là một trong những loại gãy xương rất thường gặp. Nguyên nhân có thể do tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc sinh hoạt. Vậy thì trong loại gãy xương này, triệu chứng điển hình là gì? Cách điều trị như thế nào? Chế độ ăn uống, sinh hoạt sau khi bị gãy xương ra sao? Tất cả sẽ được giải đáp qua bài viết sau đây.

1. Khái niệm về cánh tay và xương cánh tay

1.1. Cánh tay

Cánh tay của con người là chi trên của cơ thể. Chúng là một số bộ phận cơ thể phức tạp và được sử dụng thường xuyên nhất trong các hoạt động hàng ngày. Mỗi cánh tay bao gồm bốn phần chính:

  • Cánh tay trên.
  • Cẳng tay.
  • Cổ tay.
  • Bàn tay.

Cánh tay trên bao gồm vai cũng như khu vực giữa khớp vai và khớp khuỷu tay. Các xương của cánh tay trên bao gồm: Xương bả vai, xương đòn và xương cánh tay. Cánh tay trên cũng bao gồm một số khớp, bao gồm:

  • Khớp cùng vai – đòn. Xương vai và xương đòn gặp nhau tại khớp này.
  • Khớp ổ chảo – cánh tay. Đây là khớp mà xương vai và xương cánh tay gặp nhau.
  • Khớp ức đòn. Xương đòn kết nối với xương ức tại khớp này.
Giải phẫu cánh tay
Giải phẫu cánh tay

1.2. Xương cánh tay

Xương cánh tay là xương thuộc vùng cánh tay trên của con người. Nó nằm giữa khuỷu tay và vai của bạn. Đồng thời bao gồm một số bộ phận cho phép nó di chuyển tự do theo các hướng khác nhau. Xương cánh tay có những chức năng quan trọng liên quan đến cả chuyển động và nâng đỡ.

Các bộ phận của xương cánh tay bao gồm:

  • Đầu xương cánh tay.
  • Lồi cầu và mỏm lồi cầu.
  • Cổ giải phẫu và cổ phẫu thuật.
  • Ròng rọc xương cánh tay.
  • Đầu dưới xương cánh tay.
  • Hố xương cánh tay.
Xương cánh tay
Xương cánh tay

Những chức năng chính của xương cánh tay:

Các kết nối mà xương cánh tay tạo ra ở vai và khuỷu tay cho phép thực hiện nhiều chuyển động của cánh tay, chẳng hạn như:

  • Xoay khớp vai.
  • Dạng cánh tay.
  • Hạ cánh tay trở lại cơ thể (khép cánh tay).
  • Di chuyển cánh tay ra sau cơ thể
  • Di chuyển cánh tay về phía trước cơ thể.
  • Duỗi thẳng khuỷu tay.
  • Gấp khuỷu tay.

>>Tham khảo thêm: Gãy xương hông: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Ngoài việc đóng vai trò quan trọng đối với các chuyển động khác nhau của cánh tay, xương cánh tay cũng rất quan trọng trong vai trò hỗ trợ. Ví dụ, các bộ phận của xương cánh tay đóng vai trò là điểm kết nối cho các cơ ở vai và cánh tay của con người.

2. Tổng quan về gãy xương cánh tay

Gãy xương cánh tay là một trong những chấn thương phổ biến nhất đối với xương cánh tay. Gãy xương này được phân loại theo vị trí của chúng:

  • Gần: Sự đứt gãy xảy ra ở phần trên của cánh tay, gần với vai nhất.
  • Giữa: Một vết gãy xảy ra ở chính giữa hoặc thân của xương cánh tay.
  • Xa: Một điểm gãy xảy ra ở cuối xương cánh tay, gần với khuỷu tay.
Gãy xương cánh tay
Gãy xương cánh tay

3. Nguyên nhân gãy xương cánh tay

Bất kỳ sự va chạm mạnh nào hoặc chấn thương vào cánh tay của bạn đều có thể dẫn đến gãy xương cánh tay. Tuy nhiên, tùy theo loại tác động mà có thể gây ra từng kiểu gãy cụ thể. Một sự va chạm ở cường độ cao, chẳng hạn như tai nạn ô tô hoặc bóng đá, có nhiều khả năng gây ra gãy xương phức tạp. Có thể bao gồm xương vai, xương cánh tay và xương đòn.

Xương cánh tay bị gãy cũng có thể là do gãy xương bệnh lý. Tình trạng gãy này xảy ra do hiện tượng làm yếu xương của bạn. Điều này khiến xương của bạn dễ bị gãy hơn do các hoạt động thường ngày không gây ra bất kỳ chấn thương nào.

  • Những điều có thể gây ra xương cánh tay bị gãy bệnh lý bao gồm:
  • Loãng xương.
  • Ung thư di căn xương.
  • Khối u xương nguyên phát.
  • Nhiễm trùng xương.
Loãng xương
Loãng xương có thể làm gãy xương

4. Triệu chứng của gãy xương cánh tay

Một số triệu chứng phổ biến nhất cho thấy xương cánh tay của bạn đã bị gãy bao gồm:

  • Đau ở cánh tay, có thể nghiêm trọng và thường trở nên trầm trọng hơn khi cử động.
  • Một âm thanh nứt, gãy hoặc vỡ xảy ra tại thời điểm bị thương.
  • Sưng tấy vùng xương gãy.
  • Bầm tím.
  • Một khối u hoặc vết sưng có thể nhìn thấy ở cánh tay của bạn.
  • Cử động bất thường ở cánh tay. Cánh tay giảm di động so với bình thường.
Bầm tím vùng gãy xương
Bầm tím vùng gãy xương

5. Biến chứng

Những biến chứng có thể xảy ra của gãy xương cánh tay bao gồm:

  • Hoại tử vô mạch đầu xương.
  • Liền xương lệch làm dị dạng cánh tay.
  • Tổn thương động mạch cánh tay.
  • Tổn thương dây thần kinh ở vùng cánh tay.
  • Hội chứng chèn ép khoang sau chấn thương.
  • Sốc do mất máu, do đau,…

>> Xem thêm: Gãy xương bàn tay và những điều cần biết

6. Vấn đề chẩn đoán

Gãy xương cánh tay được chẩn đoán trước hết qua bệnh sử. Các bác sĩ sẽ khai thác tình huống mà bệnh nhân đã gặp phải khi có ngoại lực tác động vào vùng cánh tay. Đồng thời, các bác sĩ sẽ thăm khám để tìm những triệu chứng lâm sàng điển hình của gãy xương. Chẳng hạn như: Đau, lạo xạo xương, cử động bất thường,…

>> Xem thêm: Gãy xương do mỏi và những điều cần biết!

Bên cạnh đó, một số xét nghiệm sẽ được chỉ định nhằm xác định gãy xương:

  • X – Quang vùng cánh tay. Có thể một số khu vực khác nếu bệnh nhân bị đa chấn thương.
  • Chụp CT Scan sọ não nếu đi kèm chấn thương đầu.
  • Siêu âm bụng, X Quang tim phổi thẳng, chụp cộng hưởng từ,… nếu cần thiết để xác định những nơi bị chấn thương kèm theo.
  • Một số xét nghiệm có thể hỗ trợ chẩn đoán gãy xương bệnh lý. Bao gồm: Định lượng Canxi máu, đo mật độ khoáng của xương, sinh thiết xương,…
X-Quang gãy xương cánh tay
X-Quang gãy xương cánh tay

7. Điều trị

Điều trị gãy xương cánh tay phụ thuộc vào một số yếu tố. Bao gồm loại gãy xương và liệu có bất kỳ mảnh xương rời nào hay không. Để xác định phương pháp điều trị tốt nhất, bác sĩ sẽ bắt đầu bằng cách chụp X-quang cánh tay của bạn. Họ cũng có thể yêu cầu người bệnh thực hiện một số động tác nhất định. Điều này sẽ giúp các bác sĩ xác định loại gãy xương và có kèm theo chấn thương nào khác hay không.

7.1. Gãy đoạn gần của xương cánh tay

Hầu hết các trường hợp gãy đoạn gần có thể được điều trị mà không cần phẫu thuật. Nếu như các mảnh xương không bị dịch chuyển ra khỏi vị trí (di lệch). Nếu các mảnh vỡ bị di lệch, phẫu thuật thường được thực hiện để cho phép cố định mảnh di lệch.

Điều trị không phẫu thuật thường bằng đai cố định vai. Người bệnh không cử động được vai trong hai tuần đầu. Sau đó, bệnh nhân sẽ được thực hiện các bài tập hàng tuần để từ từ tăng phạm vi chuyển động của vai. Chụp X-quang vai sẽ được thực hiện hàng tuần hoặc hai tuần một lần (hai tuần một lần) để xác định sự lành lặn của vị trí gãy xương.

Đeo nẹp cố định
Đeo nẹp cố định cánh tay

Phẫu thuật thường bao gồm việc cố định các mảnh gãy bằng đĩa, vít hoặc ghim. Gãy xương nghiêm trọng đi kèm thoái hóa khớp có thể phải thay khớp vai. Vận động bằng vật lý trị liệu được bắt đầu ngay sau khi phẫu thuật.

7.2. Gãy đoạn giữa và xa của xương cánh tay

Gãy đoạn giữa hoặc đoạn xa, thậm chí gãy đoạn gần nghiêm trọng sẽ được chỉ định phẫu thuật. Có hai cách tiếp cận chính mà bác sĩ chuyên khoa có thể sử dụng:

Ghim và ốc vít. Nếu người bệnh bị gãy xương hở, phẫu thuật để làm sạch các đầu gãy sẽ được chỉ định. Các bác sĩ có thể sử dụng ghim, vít và thanh để giữ các đầu gãy của xương cố định tại chỗ.

Phẫu thuật điều trị gãy xương cánh tay
Phẫu thuật điều trị gãy xương cánh tay

Ghép xương. Nếu một phần xương đã bị mất hoặc bị nghiền nát nghiêm trọng, bác sĩ sẽ lấy một phần xương từ một vùng khác trên cơ thể người bệnh. Hoặc lấy một phần xương từ một người hiến tặng và ghép nó vào xương của người bệnh. Trong một số trường hợp, bác sĩ thậm chí có thể sử dụng vật liệu nhân tạo để tạo ra một mảnh xương mới.

Bất kể người bệnh có được phẫu thuật hay không, bác sĩ sẽ khuyến khích theo dõi bằng vật lý trị liệu. Điều này sẽ giúp người bệnh tìm hiểu các bài tập. Đồng thời, những động tác của bạn có thể giúp tăng cường cơ bắp tay và phục hồi phạm vi vận động.

8. Mất bao lâu để vết gãy xương sẽ lành?

Thời gian chữa lành rất khác nhau tùy thuộc vào loại gãy xương mà người bệnh mắc phải. Nếu bạn bị gãy xương mà không cần phẫu thuật, bạn sẽ cần đeo đai từ hai đến sáu tuần. Gãy xương gần thường cần ít thời gian nhất, trong khi gãy xương xa cần nhiều thời gian nhất.

Nếu bạn phẫu thuật, bạn có thể phải bó bột, mang nẹp trong vài tuần. Trong thời gian này, bạn sẽ cần tái khám thường xuyên để các bác sĩ có thể đánh giá mức độ lành của vết gãy xương.

>> Xem thêm: Gãy xương hàm dưới: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị

Đối với gãy xương nghiêm trọng, bạn có thể cần chụp X-quang vài tuần một lần trong vài tháng. Hầu hết mọi người có thể trở lại hoạt động ở mức độ bình thường trong vòng vài tháng. Đôi khi, vật lý trị liệu hoặc vận động trị liệu là cần thiết để lấy lại cử động đã mất của xương khớp.

9. Chế độ ăn uống và sinh hoạt sau gãy xương cánh tay

Gãy xương cánh tay hay gãy xương nói chung cần một khoảng thời gian để phục hồi. Trong khoảng thời gian ấy, cho dù nằm viện hay xuất viện thì người bệnh cần chú ý đến chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày.

9.1. Chế độ ăn uống

Một chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng sẽ giúp sức khỏe của bạn phục hồi nhanh chóng. Đồng thời rút ngắn thời gian liền xương. Những nhóm chất cần bổ sung trong chế độ ăn hàng ngày bao gồm:

  • Đạm từ thịt, cá, sữa, trứng, các loại đậu.
  • Canxi từ sữa tươi, sữa chua, pho mát, bông cải xanh,…
  • Vitamin D từ lòng đỏ trứng, viên uống dầu cá,…
  • Vitamin phức hợp từ trái cây.
  • Chất xơ từ rau củ quả.
  • Uống nhiều nước mỗi ngày.
  • Chất sắt từ thịt đỏ, rau có màu xanh đậm, trứng,…
  • Kali từ chuối, nước ép trái cây, khoai tây,…
Bổ sung Canxi trong khẩu phần ăn hàng ngày
Bổ sung Canxi trong khẩu phần ăn hàng ngày

9.2. Chế độ sinh hoạt

Để xương mau lành, người bệnh nên tuân thủ chế độ sinh hoạt được khuyến nghị sau đây:

  • Hạn chế thức khuya. Ngủ đủ giấc mỗi ngày.
  • Không nên ăn quá nhiều muối.
  • Hạn chế rượu bia và các thức uống có cồn.
  • Không nên hút thuốc lá trong suốt thời gian chờ đợi xương lành.
  • Không nên vận động quá nhiều ở vùng xương bị gãy.
  • Hạn chế các thức uống có chứa caffein, nước ngọt có gas.
  • Khi uống bất kỳ loại thuốc Tây nào cần có sự cho phép của bác sĩ chuyên khoa.

>> Tham khảo thêm: Gãy xương mũi: Những điều bạn cần biết

Hầu hết các trường hợp gãy xương cánh tay sẽ lành lại mà không gây ra bất kỳ vấn đề sức khỏe lâu dài nào. Để quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ nhất, hãy đến gặp bác sĩ ngay khi nhận thấy các dấu hiệu gãy xương. Bạn cũng có thể cải thiện sự phục hồi nhanh chóng bằng cách tuân thủ phương pháp điều trị được bác sĩ khuyến nghị. Bao gồm vật lý trị liệu cũng như chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý.

Bác sĩ Nguyễn Lâm Giang

Ban biên tập YouMed - Bác sĩ NGUYỄN LÂM GIANG - YouMed Việt Nam
Chuyên mục:
| Ngày đăng: - Cập nhật lần cuối: 17/11/2020

Chia sẻ thông tin hữu ích này cho mọi người trên:

  1. Jill Seladi-Schulman, “Arm”, đăng nhập ngày 27-08-2018, tại website https://www.healthline.com/
  2. Jill Seladi-Schulman, “What to Know About Your Arm’s Humerus Bone”, đăng nhập ngày 27-05-2020, tại website https://www.healthline.com/
  3. James Roland, “Humerus Fracture: How Long Will It Take to Heal?”, đăng nhập ngày 24-05-2018, tại website https://www.healthline.com/
  4. Johns Hopkins Staff, “Humerus Fracture (Upper Arm Fracture)”, đăng nhập ngày 18-04-2019, tại website https://www.hopkinsmedicine.org/
  5. David Zelman, “A Healing Diet After Bone Fracture”, đăng nhập ngày 03-06-2020, tại website https://www.webmd.com/
Đặt lịch khám dễ dàng cùng YouMed:

Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HON
100% Biên soạn bởi BÁC SĨ, DƯỢC SĨ

Với số lượng bài viết lên đến hơn 10.000, Tin Y Tế YouMed là lựa chọn hàng đầu cho những ai có nhu cầu tìm hiểu kiến thức về sức khỏe. Nội dung trang đa dạng, bao gồm: cẩm nang y tế A-Z (bệnh học, dược, dược liệu), các chuyên đề sức khỏe, tin mới nhất trong ngành y tế cùng hàng ngàn bí quyết sống khỏe mỗi ngày.
Đặc biệt, YouMed là trang tin y tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ quốc tế HON - có quan hệ chính thức với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - một chứng chỉ danh giá dành riêng cho các trang tin sức khỏe uy tín, đáng tin cậy như WebMD, Healthline, Mayo Clinic… Rất tự hào khi YouMed một thương hiệu Việt mang tầm quốc tế được HON ghi nhận.
Xin lưu ý, các bài viết không nhằm thay thế cho chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị của từng cá nhân.