YouMed News

Thuốc Ozempic: Thành phần, công dụng và lưu ý khi sử dụng

Dược sĩ Nguyễn Lê Thư Trúc
Tác giả: Dược sĩ Nguyễn Lê Thư Trúc
Ngày Đăng: 28/05/2026 – Cập nhật lần cuối: 27/05/2026

Việc kiểm soát và điều trị đái tháo đường típ 2 đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn y khoa. Trong số các liệu pháp hiện nay, Ozempic là thuốc được áp dụng rộng rãi nhờ mang lại hiệu quả chuyển hóa tích cực. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối và đạt hiệu quả tối ưu khi sử dụng, dưới đây là toàn bộ thông tin mà YouMed muốn gửi đến quý độc giả.

Ozempic là thuốc gì?

Ozempic® là thuốc kê đơn, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm trong suốt, không màu hoặc gần như không màu, dùng để điều trị đái tháo đường típ 2 ở người trưởng thành, thuộc nhóm dược lý đồng vận thụ thể glucagon-like peptide-1 (GLP-1).

Thuốc được đóng gói sẵn trong bút tiêm bơm, giúp người bệnh dễ dàng định liều và thực hiện thao tác tiêm dưới da.

Ozempic là thuốc kê đơn, vì vậy cần tuân thủ chỉ định từ bác sĩ
Ozempic là thuốc kê đơn, vì vậy cần tuân thủ chỉ định từ bác sĩ

Thành phần của thuốc Ozempic và công dụng của thành phần

Thuốc Ozempic được cấu tạo từ hoạt chất sinh học chính và hệ thống các tá dược hỗ trợ ổn định dung dịch:

Semaglutide (Hoạt chất chính): Là một chất tương tự GLP-1 ở người giúp giảm đường huyết bằng cách kích thích bài tiết insulin và giảm bài tiết glucagon khi lượng đường trong máu cao. Bên cạnh đó, Semaglutide còn làm chậm quá trình rỗng của dạ dày và giảm cảm giác thèm ăn, từ đó hỗ trợ giảm cân nặng và giảm khối lượng mỡ cơ thể.

Các tá dược:

  • Hydrochloric acid và Sodium hydroxide: Thành phần dùng để điều chỉnh độ pH của dung dịch tiêm đạt mức cân bằng sinh lý (pH = 7,4).
  • Nước pha tiêm: Đóng vai trò là dung môi hòa tan hoàn toàn các thành phần cấu tạo.
  • Disodium phosphate dihydrate, propylene glycol, phenol: Các tá dược chức năng giúp bảo quản và giữ ổn định chất lượng dung dịch tiêm trong suốt hạn dùng.

Thuốc Ozempic có tác dụng gì?

Khi đi vào cơ thể, Ozempic mang lại nhiều tác động đồng thời lên hệ chuyển hóa và tim mạch:

  • Kiểm soát đường huyết: Giúp làm giảm lượng đường huyết cả lúc đói và sau khi ăn thông qua cơ chế kép: Tăng tiết insulin và giảm tiết glucagon.
  • Hỗ trợ giảm cân: Làm giảm mức năng lượng nạp vào bằng cách giảm cảm giác thèm ăn và kéo dài thời gian làm trống dạ dày, dẫn đến giảm cân nặng và khối lượng mỡ.
  • Lợi ích tim mạch: Thuốc mang lại tác động có lợi lên nồng độ lipid huyết tương, giảm huyết áp tâm thu, giảm phản ứng viêm và có khả năng làm giảm quá trình tiến triển của các mảng xơ vữa động mạch.

Cách dùng và liều dùng thuốc Ozempic

Cách dùng

  • Thuốc được dùng bằng cách tiêm dưới da vào các vùng: Bụng, đùi hoặc bắp tay. Tuyệt đối không được tiêm vào tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
  • Tần suất sử dụng: Tiêm 1 lần/tuần vào bất cứ thời điểm nào trong ngày, hoàn toàn không phụ thuộc vào bữa ăn.
  • Người bệnh có thể thay đổi vị trí tiêm và ngày tiêm linh hoạt, nhưng phải đảm bảo khoảng cách giữa 2 liều tiêm liên tiếp ít nhất là 3 ngày (hơn 72 giờ).

Liều dùng

Lộ trình sử dụng thuốc được điều chỉnh tăng dần theo các giai đoạn để cơ thể thích nghi:

Giai đoạn điều trị Liều lượng khuyến cáo

(1 lần/tuần)

Ghi chú
Liều khởi đầu (4 tuần đầu) 0,25 mg Đây là liều khởi động để làm quen thuốc, không phải liều điều trị duy trì.
Liều duy trì (Từ tuần thứ 5) 0,5 mg Bắt đầu sử dụng sau khi hoàn thành 4 tuần liều khởi đầu.
Tăng liều tối đa (Nếu cần) 1,0 mg Nếu sau ít nhất 4 tuần dùng liều 0,5 mg mà vẫn cần cải thiện đường huyết.

Lưu ý: Không khuyến cáo sử dụng liều vượt quá 1 mg/tuần. Không cần thiết phải hiệu chỉnh liều ở đối tượng người cao tuổi, người suy thận hoặc người suy gan.

Tuyệt đối không được tiêm thuốc Ozempic vào tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
Tuyệt đối không được tiêm thuốc Ozempic vào tĩnh mạch hoặc tiêm bắp

Tác dụng phụ của Ozempic

Các tác dụng phụ phổ biến nhất khi dùng Ozempic tập trung chủ yếu ở đường tiêu hóa, phần lớn ở mức độ nhẹ hoặc trung bình và không kéo dài:

  • Rất phổ biến: Buồn nôn, tiêu chảy.
  • Phổ biến: Nôn, đau bụng, đầy bụng, táo bón, khó tiêu, viêm dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản, ợ hơi.
  • Tác dụng phụ khác: Hạ đường huyết (nguy cơ cao hơn khi dùng phối hợp với insulin hoặc nhóm sulfonylurea), biến chứng võng mạc đái tháo đường, chóng mặt, tăng nhịp tim, mệt mỏi và phản ứng kích ứng tại vị trí tiêm.
  • Hiếm hoặc ít gặp hơn: Viêm tụy cấp, sỏi mật, giảm cân quá mức, phản ứng phản vệ.

Tương tác thuốc

  • Ảnh hưởng đến thuốc uống: Do cơ chế làm chậm quá trình rỗng của dạ dày, Ozempic có thể làm ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu của các loại thuốc uống dùng cùng lúc.
  • Các thuốc không bị ảnh hưởng đáng kể: Khi dùng chung với Paracetamol, thuốc tránh thai đường uống, Atorvastatin, Digoxin, hoặc Metformin, Ozempic không làm thay đổi hiệu quả lâm sàng nên không cần chỉnh liều các thuốc này.
  • Thuốc chống đông: Nếu người bệnh đang điều trị bằng Warfarin hoặc các chất dẫn xuất coumarin khác, bắt buộc phải theo dõi chỉ số đông máu (INR) thường xuyên hơn khi bắt đầu phối hợp với Ozempic.

Đối tượng lưu ý khi dùng thuốc Ozempic

Chỉ định sử dụng

  • Người trưởng thành bị bệnh đái tháo đường típ 2 chưa được kiểm soát tốt đường huyết, sử dụng như một liệu pháp phối hợp cùng chế độ ăn kiêng và tập luyện thể dục.
  • Dùng đơn trị liệu cho các người bệnh có chống chỉ định hoặc không dung nạp được với thuốc metformin.
  • Dùng phối hợp với các thuốc điều trị tiểu đường khác khi có chỉ định y khoa.

Chống chỉ định

  • Người bị quá mẫn cảm với hoạt chất semaglutide hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
  • Không sử dụng cho trẻ em và vị thành niên dưới 18 tuổi do chưa có dữ liệu an toàn.

Xử lý khi quá liều

  • Triệu chứng: Biểu hiện phổ biến nhất khi dùng quá liều Ozempic là buồn nôn dữ dội.
  • Xử lý: Thuốc hiện không có chất đối kháng đặc hiệu để giải độc, vì vậy, khi xảy ra quá liều, cần tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ dựa trên triệu chứng lâm sàng thực tế của người bệnh. Do thuốc có thời gian bán hủy kéo dài khoảng 1 tuần, việc theo dõi y tế cần được duy trì trong thời gian dài tương ứng.

Xử lý khi quên liều

  • Nếu phát hiện quên liều trong vòng 5 ngày: Hãy tiêm bổ sung ngay liều đã quên càng sớm càng tốt.
  • Nếu đã quá 5 ngày kể từ ngày tiêm quy định: Bỏ qua hoàn toàn liều đã quên, tiêm liều tiếp theo theo đúng lịch trình 1 lần/tuần thông thường.
  • Cảnh báo: Tuyệt đối không được tự ý tiêm gấp đôi liều lượng hoặc tiêm 2 liều quá gần nhau để bù cho liều đã quên.

Lưu ý gì khi sử dụng thuốc Ozempic?

  • Không dùng Ozempic cho người bệnh đái tháo đường típ 1 hoặc dùng để điều trị tình trạng nhiễm toan ceton do tiểu đường. Thuốc này tuyệt đối không phải là chất thay thế cho insulin.
  • Người bệnh cần cảnh giác trước các dấu hiệu viêm tụy. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào, phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức.
  • Các tác dụng phụ trên tiêu hóa như nôn, tiêu chảy kéo dài có thể gây mất nước nghiêm trọng, dẫn đến nguy cơ suy giảm chức năng thận. Người bệnh cần thận trọng bổ sung nước đầy đủ.
  • Nguy cơ hạ đường huyết sẽ tăng cao nếu dùng chung Ozempic với insulin hoặc thuốc nhóm sulfonylurea. Bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều các thuốc này khi bắt đầu phác đồ.
  • Người bệnh có tiền sử bệnh võng mạc tiểu đường cần được theo dõi sát sao tiến triển bệnh, đặc biệt là khi phối hợp Ozempic cùng với insulin.
  • Chống chỉ định phụ nữ mang thai và cho con bú, do thuốc có thời gian bán hủy dài và lưu lại lâu trong cơ thể, nếu có kế hoạch mang thai, người bệnh phải chủ động ngừng thuốc ít nhất 2 tháng trước thời điểm dự định có bầu.
Thuốc Ozempic chống chỉ định phụ nữ mang thai và cho con bú
Thuốc Ozempic chống chỉ định phụ nữ mang thai và cho con bú

Cách bảo quản

Trước khi sử dụng lần đầu: Phải bảo quản liên tục trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2°C đến 8°C, tránh xa ngăn đá và tuyệt đối không để thuốc bị đông lạnh. Nếu phát hiện thuốc đã bị đông đá, tuyệt đối không được sử dụng.

Sau lần sử dụng đầu: Bút tiêm có hạn sử dụng tối đa trong vòng 6 tuần. Người dùng có thể bảo quản linh hoạt ở nhiệt độ phòng (<30°C) hoặc bảo quản trong tủ lạnh (2°C – 8°C).

Lưu ý:

  • Luôn đậy chặt nắp bút tiêm khi không sử dụng để tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc bụi bẩn xâm nhập.
  • Vứt bỏ kim tiêm ngay sau mỗi lần sử dụng.

Ozempic là giải pháp hiệu quả giúp kiểm soát đường huyết và mang lại nhiều lợi ích chuyển hóa cho người bệnh đái tháo đường típ 2. Tuy nhiên, do tính chất phức tạp của thuốc kê đơn dạng tiêm, mọi quy trình từ khởi liều, tăng liều đến xử lý các phản ứng phụ đều cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và hướng dẫn từ nhà sản xuất để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.

Đặt khám tiện lợi cùng YouMed

+25 Bệnh viện
+1000 Bác sĩ
+100 Phòng khám
Đặt khám không chờ đợi

Đặt khám
không chờ đợi

Nhắn tin với bác sĩ

Nhắn tin
với bác sĩ

Gọi video với bác sĩ

Gọi video
với bác sĩ

Mua sản phẩm y tế giá tốt

Mua sản phẩm
y tế giá tốt

Lưu trữ hồ sơ y tế

Lưu trữ
hồ sơ y tế

Đọc tin y tế chính thống

Đọc tin y tế
chính thống

Tải ứng dụng YouMed

Nguồn tham khảo / Source

Trang tin y tế YouMed chỉ sử dụng các nguồn tham khảo có độ uy tín cao, các tổ chức y dược, học thuật chính thống, tài liệu từ các cơ quan chính phủ để hỗ trợ các thông tin trong bài viết của chúng tôi. Tìm hiểu về Quy trình biên tập để hiểu rõ hơn cách chúng tôi đảm bảo nội dung luôn chính xác, minh bạch và tin cậy.

  1. 1. Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam . Ozempic: Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc

Chia sẻ thông tin hữu ích này cho mọi người