Thông tin bảo trợ bởi

Khoai mỡ: Món ăn ngon và tốt cho sức khỏe

Khoai mỡ

Khoai mỡ là loại thực phẩm chứa nhiều vitamin, khoáng chất cũng như chất chống oxi hóa. Tất cả khiến chúng trở thành một loại thực phẩm lành mạnh để bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày. Ngoài ra, khi nấu chín, khoai trở nên mềm hơn, ngọt và hấp dẫn. Vậy cụ thể những lợi ích sức khỏe mà thực phẩm này mang đến là gì? Hãy cùng YouMed tìm hiểu về khoai mỡ thông qua bài viết dưới đây.

1. Khoai mỡ là gì?

1.1. Thông tin chung

Ở Việt Nam, khoai mỡ còn có tên khác là khoai tím, khoai vạc, củ mỡ,… Loại củ này có nguồn gốc từ Đông Nam Á và thường bị nhầm lẫn với khoai môn. Là một mặt hàng chủ lực bản địa của Philippines, hiện khoai mỡ đã được trồng và ưa chuộng trên toàn thế giới.

Khoai mỡ tím có vỏ màu nâu xám và thịt màu tím, kết cấu trở nên mềm như khoai tây khi nấu chín. Chúng có vị ngọt, bùi, được dùng trong nhiều món ăn khác nhau từ ngọt đến mặn. Hơn nữa, khoai mỡ chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxi hóa, tất cả đều có lợi cho sức khỏe của bạn.

1.2. Thành phần dinh dưỡng

100 gram khoai mỡ nấu chín cung cấp 140 calo, với:

  • Carbohydrat: 27 gram
  • Chất đạm: 1 gram
  • Chất béo: 0,1 gram
  • Chất xơ: 4 gram
  • Natri: 0,83% giá trị nhu cầu hàng ngày (DV)
  • Kali: 13,5% DV
  • Canxi: 2% DV
  • Sắt: 4% DV
  • Vitamin C: 40% DV
  • Vitamin A: 4% DV

Ngoài ra, chúng rất giàu các hợp chất thực vật và chất chống oxi hóa mạnh như anthocyanins. Và sau đây là các lợi ích sức khỏe đáng ngạc nhiên của khoai mỡ.

khoai-mo

2. Các lợi ích cho sức khỏe của khoai mỡ

2.1. Khoai mỡ chứa nhiều chất dinh dưỡng

Khoai mỡ giàu tinh bột, là nguồn cung cấp carbonhydrat, kali, vitamin C và các hợp chất thực vật tốt như anthocyanins:

  • Carbonhydrat: khoai mỡ cung cấp nhiều carbohydrat mà lại có lượng calo thấp, có thể thêm vào chế độ ăn với lượng vừa phải để cung cấp nguồn năng lượng chính. Đây được xem là sự thay thế tuyệt vời cho gạo và khoai tây giàu calo.
  • Protein: bên cạnh đó, khoai mỡ còn là một nguồn cung cấp protein tuyệt vời. Chúng được xem là thực phẩm tốt cho người ăn chay hoặc những người muốn bổ sung protein trong chế độ ăn uống của họ.
  • Anthocyanins: các nghiên cứu chỉ ra rằng anthocyanins có thể giúp giảm huyết áp và chống viêm, đồng thời bảo vệ cơ thể chống lại ung thư và bệnh tiểu đường loại 2.
  • Vitamin: khoai mỡ rất giàu vitamin C, giúp giữ tế bào khỏe mạnh, tăng cường hấp thụ sắt và bảo vệ DNA khỏi hư hại. Ngoài ra, khoai mỡ còn là một nguồn cung cấp vitamin A và beta-carotene tự nhiên cần thiết cho cơ thể.
  • Canxi: khoai mỡ còn chứa lượng canxi dồi dào, rất cần thiết cho sự tăng trưởng cũng như phát triển ở trẻ em.

>> Xem thêm: Chế độ dinh dưỡng cho người bị thiếu máu

2.2. Khoai mỡ giàu chất chống oxi hóa

Khoai mỡ là một nguồn cung cấp anthocyanins và vitamin C tuyệt vời, cả hai đều là những chất chống oxi hóa mạnh. Những chất này đã được chứng minh là có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, hỗ trợ ngăn ngừa các bệnh mãn tính như ung thư, bệnh tim, tiểu đường và thoái hóa thần kinh:

  • Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ nhiều vitamin C có thể làm tăng mức độ chống oxi hóa lên đến 35%.
  • Anthocyanins trong khoai mỡ cũng là một loại chất chống oxi hóa polyphenol. Thường xuyên ăn trái cây và rau quả giàu polyphenol có liên quan đến giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư.

2.3. Khoai mỡ có chứa các chất chống ung thư

Các nghiên cứu đầy hứa hẹn cho thấy hai chất anthocyanin trong khoai mỡ – cyanidin và peonidin – có thể làm giảm sự phát triển của một số loại ung thư như ung thư ruột kết, ung thư phổiung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu này sử dụng một lượng lớn cyanidin và peonidin nên vẫn chưa chắc bạn sẽ có được những lợi ích tương tự khi ăn khoai mỡ.

Bên cạnh anthocyanins, khoai mỡ cũng chứa các chất khác có thể loại bỏ các gốc tự do, có lợi cho bệnh ung thư như beta-caroten và vitamin C. Ngoài ra, khoai mỡ còn chứa selen và iod, được biết là có tác dụng khắc phục các tế bào ung thư.

2.4. Có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu

Flavonoid trong khoai mỡ đã được chứng minh giúp giảm lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2. Hơn nữa, chỉ số đường huyết của khoai mỡ thấp, ít calo nhưng lại có lượng carbohydrat khá cao. Chúng có thể giúp cung cấp đủ năng lượng và chất xơ nhưng không làm tăng đột biến lượng đường trong máu.

Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã quan sát thấy rằng chiết xuất khoai mỡ giàu flavonoid có thể bảo vệ các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy. Ngoài ra, các nghiên cứu trên chuột cho thấy khoai mỡ làm giảm cảm giác thèm ăn, giúp giảm cân và cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu.

>> Tham khảo bài viết: Những điểm cần lưu ý trong chế độ ăn ở người đái tháo đường

khoai-mo

2.5. Hỗ trợ kiểm soát mức cholesterol

Khoai mỡ cũng được biết đến có thể giúp kiểm soát mức cholesterol. Nó chứa nhiều chất xơ, có thể liên kết với các LDL-cholesterol hoặc cholesterol “xấu” và loại bỏ chúng khỏi cơ thể. Hơn nữa, khoai mỡ còn là một nguồn giàu beta-carotene giúp đảm bảo sự sản xuất của HDL-cholesterol hoặc cholesterol “tốt”.

2.6. Khoai mỡ có thể giúp giảm huyết áp

Huyết áp cao là một yếu tố nguy cơ chính gây ra các cơn đau tim và đột quỵ. Các nhà nghiên cứu tin rằng khoai mỡ có thể có tác dụng hạ huyết áp do chứa hàm lượng chất chống oxi hóa cao.

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chất chống oxi hóa trong khoai mỡ có thể giúp giảm huyết áp theo cách tương tự thuốc ức chế men chuyển (ACEI). Mặc dù những kết quả này đầy hứa hẹn, cần thêm nhiều nghiên cứu trên người trước khi kết luận liệu khoai mỡ có thể làm giảm huyết áp hay không.

2.7. Lợi ích sức khỏe tim mạch

Một trong những lợi ích tốt nhất của khoai mỡ là lợi ích trên tim mạch. Khoai mỡ chứa nhiều kali và thậm chí còn rất ít natri và calo. Người ta biết rằng thực phẩm có nhiều kali rất tốt cho tim mạch. Một trong những lợi ích của kali là giúp cải thiện lưu thông tuần hoàn máu.

Ngoài ra, anthocyanin trong khoai mỡ còn có thể ngăn ngừa sự tích tụ của cục máu đông trong động mạch và tĩnh mạch để cải thiện sự lưu thông máu. Vì vậy, nó là một thực phẩm tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch.

khoai-mo

2.8. Có thể cải thiện các triệu chứng của bệnh hen phế quản

Hen phế quản là một bệnh viêm mãn tính của đường hô hấp. Nghiên cứu cho thấy rằng chế độ ăn uống nhiều chất chống oxi hóa như vitamin A và C có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh hen phế quản.

Một đánh giá của 40 nghiên cứu cho thấy sự xuất hiện của bệnh hen phế quản ở người lớn có liên quan đến lượng vitamin A thấp. Trên thực tế, người bệnh hen phế quản chỉ đáp ứng trung bình khoảng 50% lượng vitamin A khuyến nghị hàng ngày. Ngoài ra, tỷ lệ mắc hen phế quản tăng 12% ở người có chế độ ăn ít vitamin C.

Khoai mỡ là một nguồn cung cấp chất chống oxi hóa và vitamin A và C, giúp bạn đạt được mức tiêu thụ hàng ngày đối với các loại vitamin này.

2.9. Làm chậm suy giảm nhận thức

Khoai mỡ rất tốt trong việc làm chậm quá trình suy giảm nhận thức. Nó không chỉ tốt cho trẻ em mà còn tốt cho người lớn tuổi nhờ vào sự hiện diện của beta-caroten.

2.6. Tăng cường sức khỏe đường ruột, giúp tiêu hóa tốt, chống táo bón

Các nghiên cứu cho thấy tinh bột kháng trong khoai mỡ giúp tăng sự phát triển của Bifidobacteria, một loại vi khuẩn có lợi cho đường ruột. Những vi khuẩn này đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe đường ruột, hỗ trợ sự phân hủy của carbonhydrat phức tạp và chất xơ.

Hơn nữa, các nghiên cứu cho thấy khoai mỡ có tác dụng chống viêm. Thậm chí còn có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh như ung thư đại trực tràng, bệnh viêm ruột và hội chứng ruột kích thích. Tuy nhiên, cần phải có thêm nhiều nghiên cứu hơn.

Chất xơ trong khoai mỡ có lợi trong việc giảm chứng táo bón cũng như làm giảm cholesterol “xấu”. Ngoài ra, kali còn giúp tiêu hóa khỏe mạnh và kích thích co bóp cơ trơn dạ dày, giúp bạn có thói quen đi tiêu tốt. Bằng cách này, táo bón cùng với các tình trạng tiêu hóa khác như tiêu chảy và trĩ cũng có thể được cải thiện. Ngoài ra, dù cung cấp nhiều năng lượng nhưng khoai mỡ cũng rất tốt để giảm cân do lượng calo thấp.

khoai-mo

2.7. Cải thiện khả năng miễn dịch

Khoai mỡ cũng có lợi trong việc cải thiện khả năng miễn dịch nhờ vào lượng Vitamin C cao, là một chất tăng cường miễn dịch tuyệt vời. Hơn nữa, đây là một thực phẩm dễ tiêu thụ trong thời gian bị bệnh để thúc đẩy quá trình phục hồi.

2.8. Lợi ích cho sức khỏe xương, răng, mắt, da và tóc

Xương và răng: được bổ sung các khoáng chất như canxi và mangan, khoai mỡ là một giải pháp tự nhiên để ngăn ngừa các vấn đề về xương như loãng xương, khớp cứng, đau khớp và bảo vệ sự phát triển của răng.

Mắt: khoai mỡ là một loại thực phẩm có tiềm năng tốt cho sức khỏe của mắt. Điều này là do sự hiện diện của vitamin A và beta-carotene giúp ngăn ngừa sự thoái hóa tế bào có thể ảnh hưởng đến thị lực của bạn.

Làn da: các chất dinh dưỡng thân thiện với da được tìm thấy trong khoai mỡ như beta carotene, vitamin B6, vitamin C, vitamin E và chất chống oxi hóa rất tốt cho làn da, giúp tái tạo tế bào da tối ưu để da khỏe mạnh, ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa. Ngoài ra, chúng còn có khả năng chống nắng tự nhiên, bảo vệ da khỏi tác hại của bức xạ UV.

Tóc: khoai mỡ còn giúp tóc khỏe mạnh cũng như ngăn ngừa rụng tóc đáng kể.

2.9. Lợi ích đối với phụ nữ mang thai và khả năng sinh sản

Khoai mỡ cũng là một nguồn cung cấp folate tuyệt vời. Chúng rất quan trọng và khá an toàn cho phụ nữ mang thai nếu ăn lượng vừa phải. Ngoài ra, chúng cũng tốt cho sinh sản do beta carotene và vitamin A có thể giúp tinh trùng khỏe mạnh hơn.

2.10. Cải thiện tâm trạng và chất lượng giấc ngủ

Khoai mỡ chứa nhiều vitamin C, hữu ích trong việc cải thiện tâm trạng. Vitamin C kích thích sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh, có tác động lớn đến tâm trạng và thậm chí còn có một số lợi ích cho não bộ.

Ngoài ra, do sự hiện diện của vitamin B6 giúp não sản xuất các hormone hỗ trợ thúc đẩy tâm trạng và điều chỉnh đồng hồ sinh học bên trong cơ thể. Điều này sẽ giúp bạn ngủ ngon vào ban đêm và cảm thấy tỉnh táo vào sáng hôm sau.

3. Cách dùng và cách chế biến khoai mỡ

Khoai mỡ tím có rất nhiều công dụng trong ẩm thực. Loại củ đa năng này có thể được luộc, nghiền, chiên hoặc nướng. Chúng thường được sử dụng trong nhiều món ăn như món hầm, súp, khoai chiên, xào. Ở Philippines, khoai mỡ được làm thành bột, dùng trong nhiều món tráng miệng như kẹo, bánh ngọt, món tráng miệng và mứt. Hơn nữa, khoai mỡ có thể được chế biến thành bột tạo màu cho thực phẩm.

Một vài công thức nấu ăn các món quen thuộc có khoai mỡ trong bữa ăn chính và ăn vặt Việt Nam như sau:

3.1. Canh Khoai Mỡ Nấu Thịt

khoai-mo

Nguyên liệu cho khẩu phần 4 người:

  • 300g khoai mỡ.
  • 100g thịt xay.
  • Rau ôm, ngò gai.
  • Hạt nêm, đường, tiêu.

Các bước thực hiện:

  • Khoai mỡ gọt vỏ, lấy dao hoặc muỗng nạo nhỏ.
  • Ướp thịt với hạt nêm. Cho đầu hành lá hoặc củ hành xào thịt. Cho lượng nước đủ dùng vào nấu, nước sôi hớt bỏ bọt. Cho khoai mỡ vào nấu, nêm nếm lại vừa khẩu vị, canh sôi vài lượt tắt bếp.
  • Cho canh ra tô thêm hành lá, rau ôm ngò gai và ít tiêu.

3.2. Bánh Khoai Mỡ Chiên

Nguyên liệu cho khẩu phần 4 người

  • 800g khoai mỡ.
  • 200g bột nếp.
  • 200g bột năng.
  • 200ml sữa tươi + đường.

Các bước thực hiện

  • Cho khoai vào nồi hấp, sau khi hấp chín lấy ra giã nhuyễn, nhào chung với bột, sữa tươi và đường.
  • Nắn bột thành từng viên nhỏ vừa ăn
  • Bắt chảo dầu nóng, cho bột vào chiên cho tới khi vàng đều thì vớt ra.

khoai-mo

4. Tác dụng phụ của khoai mỡ

Một số người đôi khi có thể bị đau đầu và buồn nôn nếu ăn quá nhiều khoai mỡ. Hơn nữa, vitamin A khi dùng quá mức có thể thực sự gây độc cho cơ thể kể cả từ nguồn gốc rau củ. Ngoài ra, beta-carotene có trong khoai mỡ mặc dù có lợi cho phụ nữ mang thai, nhưng nếu dùng quá nhiều có thể thực sự có hại cho thai nhi.

LƯU Ý: Những người có vấn đề sau phải tránh hoàn toàn khoai mỡ:

  • Những người có vấn đề về thận, vì khoai mỡ chứa quá nhiều protein và khoáng chất.
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • Có các vấn đề như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư tử cung hoặc ung thư vú.
  • Những người bị thiếu protein S, nên tránh khoai mỡ vì có thể gây ra cục máu đông.

Có thể kết luận rằng khoai mỡ là một loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng, có thể chế biến trong nhiều món ăn đa dạng. Hơn hết, chúng mang lại rất nhiều lợi ích sức khỏe như tốt cho cơ thể. Tuy nhiên, cũng như các loại thực phẩm khác, khoai mỡ sẽ đem đến tác dụng tốt nhất nếu bạn ăn với lượng vừa phải. Để đảm bảo khẩu phần ăn cân đối và đủ chất dinh dưỡng, bạn cần phối hợp nhiều loại thực phẩm từ 4 nhóm thức ăn chính (chất bột, đường; chất đạm; chất béo; vitamin, muối khoáng và xơ) và thay đổi món thường xuyên.

Dược sĩ Trần Vân Thy

Ban biên tập YouMed - Dược sĩ TRẦN VÂN THY - YouMed Việt Nam
Chuyên mục:
| Ngày đăng: - Cập nhật lần cuối: 15/09/2020

Chia sẻ thông tin hữu ích này cho mọi người trên:

  1. 7 Benefits of Purple Yam (Ube), and How It Differs from Taro
    https://www.healthline.com/nutrition/ube-purple-yam
    Ngày truy cập: 06.09.2020
  2. 25 Health Benefits & Side Effects of Ube (Purple Yam)
    https://www.epainassist.com/diet-and-nutrition/health-benefits-and-side-effects-of-ube-purple-yam
    Ngày truy cập: 06.09.2020
  3. Nutritional Contents, Health Benefits Of Ube Purple Yam
    https://www.greenyclicks.com/nutritional-contents-health-benefits-ube-purple-yam/
    Ngày truy cập: 06.09.2020
  4. 210 món khoai mỡ ngon miệng dễ làm từ các đầu bếp tại gia
    https://cookpad.com/vn/tim-kiem/khoai%20m%E1%BB%A1
    Ngày truy cập: 06.09.2020
Đặt lịch khám dễ dàng cùng YouMed:

Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HON
100% Biên soạn bởi BÁC SĨ, DƯỢC SĨ

Với số lượng bài viết lên đến hơn 10.000, Tin Y Tế YouMed là lựa chọn hàng đầu cho những ai có nhu cầu tìm hiểu kiến thức về sức khỏe. Nội dung trang đa dạng, bao gồm: cẩm nang y tế A-Z (bệnh học, dược, dược liệu), các chuyên đề sức khỏe, tin mới nhất trong ngành y tế cùng hàng ngàn bí quyết sống khỏe mỗi ngày.
Đặc biệt, YouMed là trang tin y tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ quốc tế HON - có quan hệ chính thức với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - một chứng chỉ danh giá dành riêng cho các trang tin sức khỏe uy tín, đáng tin cậy như WebMD, Healthline, Mayo Clinic… Rất tự hào khi YouMed một thương hiệu Việt mang tầm quốc tế được HON ghi nhận.
Xin lưu ý, các bài viết không nhằm thay thế cho chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị của từng cá nhân.