Quảng cáo

Thuốc bổ não: những thông tin cần biết từ Bác sĩ

Trong nhịp sống hối hả hiện nay, mọi người đều đua chen vào guồng quay của làm việc, học tập. Việc áp lực căng thẳng là điều không thể tránh khỏi. Đây cũng là nguyên nhân dẫn đến những vấn đề về thần kinh như đau đầu, chóng mặt, suy nhược thần kinh, căng não,…

Từ đó, nhiều người có thói quen là hễ thấy đau đầu, căng thẳng lại tìm mua thuốc bổ não để uống. Hãy cùng YouMed tìm hiểu một  số thuốc bổ não đang có trên thị trường qua bài viết dưới đây nhé!

1. Dầu cá

Dầu cá

Dầu cá bổ não

1.1. Nguồn gốc

Dầu cá có chứa 2 loại omega – 3  là axit docosahexaenoic (DHA) và axit eicosapentaenoic (EPA). Đây là những  chất rất cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể, từ hoạt động các cơ bắp đến sự phát triển của những tế bào. Nguồn thực phẩm có chứa nhiều DHA và EPA như là cá hồi, trai, hàu, cua, cá thu,…

1.2. Vai trò

Các axit béo có trong dầu cá đóng một vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của não bộ:

  • DHA là thành phần chính trong cấu trúc của não bộ con người. Đây là chất không thể thiếu đối với sự phát triển của não bộ. Nó chiếm khoảng ¼  trong tổng lượng chất béo của hệ thần kinh trung ương. Vai trò của nó là tạo nên độ nhạy của các neuron thần kinh, giúp quá trình dẫn truyền các thông tin trở nên nhanh chóng, chính xác hơn. Đồng thời, nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chỉ số thông minh ở con người.
  • Omega 3 có trong dầu cá được xem như là thuốc bổ não. Nó góp phần tăng cường các hoạt động của tế bào não bộ, giúp cải thiện trí nhớ. Đồng thời, chúng đặc biệt hiệu quả  đối với các đối tượng bắt đầu suy giảm trí nhớ do tuổi tác hay người mắc các chứng suy giảm nhận thức nhẹ.
  • ​Axit béo omega – 3 cũng góp phần giúp não bộ tập trung tư duy. Nười ta tin rằng, omega – 3 trong cơ thể thấp thì khả năng tập trung tư duy của con người có triệu chứng bị rối loạn, thậm chí là gây ra hiện tượng bệnh tâm thần phân liệt.

2. Caffeine

2.1 Nguồn gốc

Caffeine
Caffein

Caffeine là một chất có màu trắng, vị đắng, xuất hiện tự nhiên trong hơn 60 loại thực vật, bao gồm hạt cà phê, lá trà và vỏ cacao. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) coi caffeine vừa là phụ gia thực phẩm vừa là thuốc có tác dụng chữa bệnh. Đây là một chất kích thích não có nguồn gốc tự nhiên.

2.2 Vai trò

Sau khi vào cơ thể, caffeine nhanh chóng được hấp thụ và tạo thành những hợp chất có thể ảnh hưởng đến chức năng của một số cơ quan đặc biệt là não.

Caffeine giúp bạn tỉnh táo, giảm các căng thẳng mệt mỏi. Trong một số trường hợp, chúng làm tăng nồng độ các chất kích thích não bộ, từ đó thúc đẩy trạng thái kích thích, tỉnh táo và tập trung. Bởi vì chất này ảnh hưởng đến não bộ nên được gọi là một loại thuốc thần kinh.

3. Ginkgo Biloba

3.1 Nguồn gốc

Thuốc bổ não Ginkgo Biloba
Thuốc bổ não Ginkgo Biloba

Ginkgo Biloba còn có tên tiếng Việt là bạch quả. Cây có những lá to hình cánh quạt, là một trong những loài cây có tuổi đời lâu nhất trên thế giới. Thậm chí còn có người gọi nó là cây hóa thạch sống.

Do đã tồn tại trong thời gian cực lâu, bạch quả đã được các nhà khoa học khám phá ra rất nhiều công dụng đối với sức khỏe. Trong đó, nội trổi nhất phải kể đến đó chính là tác dụng lên sức khỏe của não bộ con người. Chính vì thế, Ginkgo Biloba còn được gọi là thuốc bổ não.

3.2. Vai trò

Ginkgo biloba thường được sử dụng trong các sản phẩm với những tác dụng nổi bật như:

  • Giúp tăng cường trí nhớ: tăng oxy và các dưỡng chất cho hệ thần kinh, từ đó làm tăng cường sự tập trung, giảm căng thẳng, cải thiện trí nhớ, giúp cho trí tuệ minh mẫn lâu dài.
  • Cải thiện tình trạng đau đầu và đau nửa đầu: giúp tăng cường máu lên não, hỗ trợ giảm đau hiệu quả.
  • Giảm triệu chứng lo âu, trầm cảm: giúp tăng hiệu suất làm việc của não bộ và giúp não phát ra tín hiệu của sự “hạnh phúc”. Từ đó, các triệu chứng của việc lo âu cũng trở nên giảm xuống.
  • Phòng bệnh Alzheimer, Parkinson: ngoài việc tăng cường máu lưu thông lên não bộ, Ginkgo cũng giúp tăng cường máu đến các chi, giảm cảm giác tê chân tay và giúp trí tuệ minh mẫn. Nhờ đó, tình trạng bệnh Alzheimer và Parkinson được đẩy lùi hoặc đến chậm hơn.

4. Rhodiola rosea

4.1 Nguồn gốc

Rhodiola rosea
Rhodiola rosea

Rhodiola Rosea – còn được gọi là cây Rễ vàng. Thường được tìm thấy ở các vùng lạnh, bao gồm Bắc Cực, Siberia, cũng như các khu vực phía bắc của Bắc Mỹ, Châu Á, Châu Âu và Vương quốc Anh.

4.2. Vai trò

Rhodiola Rosea thường được sử dụng để:

  • Tăng năng lượng, sức mạnh tinh thần, sức chịu đựng của cơ thể
  • Giúp cơ thể thích nghi và chống chọi lại áp lực
  • Trầm cảm
  • Điều trị ung thư, bệnh lao và bệnh tiểu đường
  • Phòng ngừa cảm lạnh, cúm, lão hóa và tổn thương gan
  • Tăng cường chức năng của hệ thần kinh
  • Tăng cường miễn dịch

5. Bacopa monnieri

5.1 Nguồn gốc

Bacopa monnieri
Bacopa monnieri

Bacopa monnieri hay còn gọi là rau đắng biển. Là thực vật dây leo, có hoa thuộc họ Mã Đề. Nó được sử dụng lâu đời ở Việt Nam cũng như các quốc gia trên thế giới để chữa bệnh. Đặc biệt là tác dụng của nó lên não bộ con người. Vì thế, nó còn được gọi là vị thuốc bổ não.

5.2 Vai trò

Trong y học ngày nay, Bacopa monnieri được sử dụng để làm giảm thiểu và ngăn ngừa sự căng thẳng. Điều này giúp tăng sự tập trung, cải thiện trí nhớ của bạn và chức năng nhận thức khác. Ngoài ra, loại thảo dược còn thúc đẩy cảm xúc hạnh phúc, tăng cường chức năng thể lực và hệ miễn dịch, chống lại các tế bào ung thư.

Rau đắng biển cũng có thể hỗ trợ để tăng khả năng nhận thức ở người già, rất tốt cho những người bệnh Alzheimer, thiểu năng tuần hoàn não hay tai biến mạch máu não.

6. Resveratrol

6.1 Nguồn gốc

Resveratrol
Resveratrol

Resveratrol là một hợp chất polyphenolic có nguồn gốc từ tự nhiên. Chúng được tìm thấy nhiều trong đậu phộng, nho, rượu vang đỏ và một số loại quả mọng. Hiện nay, resveratrol chủ yếu được chiết tách từ nho đỏ. Hàm lượng resveratrol khác nhau tùy thuộc vào từng giống nho, nguồn gốc địa lý, thời gian ủ,…

6.2 Vai trò

Resveratrol có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa. Bảo vệ các tế bào của hệ thần kinh, chặn lại sự tích tụ mảng bám beta-amyloid, từ đó có thể ngăn ngừa bệnh Alzheimer. Ngoài ra, hợp chất này còn có tác dụng bảo vệ những tế bào não của bạn khỏi bị hư hại. Vì vậy, nó cũng được xếp vào loại thuốc bổ não.

7. Creatine

7.1 Nguồn gốc

Creatine là một dưỡng chất tự nhiên có trong cơ thể, bao gồm ba loại amino axit là arginine, methionine và glycine. Creatine được biết đến với vai trò là nguồn cung cấp năng lượng cho cơ, hỗ trợ vận động, đặc biệt là các động tác nhanh và mạnh.

Ngoài ra, creatine còn duy trì đáng kể sự tập trung ở khu vực não bộ chi phối tinh thần. Điều này là vô cùng quan trọng. Bởi lẽ sự tập trung và tỉnh táo là các yếu tố quyết định khả năng sống sót của con người khi bị chấn thương não.

7.2 Vai trò

Bổ sung thêm creatine giúp cải thiện một số vấn đề của não như:

  • Chấn thương não hay vị trí tủy sống
  • Bệnh Parkinson
  • Bệnh Alzheimer
  • Bệnh về thần kinh vận động
  • Cải thiện trí nhớ và chức năng não bộ ở những người cao tuổi

8. Acetyl-L-Carnitine

8.1 Nguồn gốc

Acetyl-L-Carnitine còn được gọi tắt là ALCAR, đây là loại dẫn xuất amino axit nguồn gốc tự nhiên có hiệu quả nhất cho não bộ. Nó thường được dùng để điều trị các chứng bệnh thần kinh như Alzheimer.

8.2 Vai trò

Các nghiên cứu đã chứng minh việc dùng acetyl-L-carnitine hàng ngày giúp ngăn ngừa sự suy giảm chức năng não liên quan đến bệnh Alzheimer và một số bệnh não khác. Ngoài ra, nó còn có thể giúp bảo vệ não bộ khỏi việc bị tổn hại.

9. Phosphatidylserine

9.1 Nguồn gốc

Phosphatidylserine là một chất dinh dưỡng phospholipid có trong cá, rau lá xanh, đậu nành, gạo,… Đây là một chất rất cần thiết cho hoạt động bình thường của màng tế bào thần kinh và các chức năng của bộ nhớ.

9.2 Vai trò

Phosphatidylserine là thuốc bổ não được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị suy giảm nhận thức, bao gồm bệnh Alzheimer
  • Điều trị suy giảm trí nhớ liên quan đến tuổi và một số bệnh mất trí nhớ không Alzheimer.
  • Có thể được chỉ định để tăng cường miễn dịch hoặc để giảm căng thẳng thần kinh khi tập thể dục.

10. S-Adenosylmethionine

10.1 Nguồn gốc

S-Adenosylmethionine là một dẫn xuất của methionine. Nó được sản xuất tự nhiên trong cơ thể người, chủ yếu là do gan sản sinh hay được tổng hợp tạo thành viên uống dạng bổ sung.

10.2 Vai trò

Thuốc bổ não S-Adenosylmethionine được sử dụng trong điều trị trầm cảm, rối loạn gan, đau cơ xơ hóa và viêm xương khớp. Nó cũng sử dụng như là một thuốc bổ sung trong chế độ ăn uống để hỗ trợ sức khỏe xương và khớp, cũng như tâm trạng và tình cảm.

Qua bài viết trên, YouMed đã giới thiệu cho bạn một số loại thuốc bổ não. Tuy nhiên, bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Trong quá trình sử dụng thuốc, nếu gặp bất cứ tác dụng không mong muốn nào hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn hướng giải quyết tốt nhất!

Có thể bạn quan tâm

YouMed - Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HONcode - 100% biên soạn bởi Bác sĩ, Dược sĩ

Health on the Net (HON) là một tổ chức y khoa quốc tế được thành lập vào năm 1995 tại Geneva, Thụy Sĩ. Từ đó đến nay, HON đã thực hiện chứng nhận cho các trang web y tế uy tín hàng đầu thế giới như WebMD, Mayo Clinic… Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (US National Library of Medicine – NLM) gợi ý chứng nhận “HONcode” là một trong những cơ sở để xác định sự tin cậy của một trang tin chuyên về y tế.