Những điều bạn cần biết về bệnh Viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp là một bệnh có yếu tố di truyền. Bệnh này có khả năng gây tàn phế cho người mắc nếu không được can thiệp và điều trị đúng cách. Hãy cùng Youmed tìm hiểu về căn bệnh này qua bài viết dưới đây.

1. Bệnh viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý viêm mạn tính kéo dài. Đặc trưng của bệnh là đau và tổn thương khớp. Bệnh khiến một số đốt sống dính lại với nhau. Do vậy bệnh dẫn đến việc khó cử động làm gù, vẹo, tàn phế. Đôi khi người bệnh còn cảm thấy khó hít thở sâu.

Bệnh thường gặp nhiều ở nam giới hơn nữ giới. Những năm đầu sau tuổi thành niên thường là thời điểm khởi phát bệnh. Bên cạnh đó, tình trạng viêm còn xuất hiện ở các bộ phận khác của cơ thể.

2. Triệu chứng bệnh Viêm cột sống dính khớp

Một số triệu chứng thường gặp trong giai đoạn sớm của bệnh bao gồm: đau và cứng ở khu vực hông hoặc lưng dưới, nhất là khi mới thức dậy hoặc sau một khoảng thời gian không vận động. Sau một thời gian, người bệnh có thể sẽ cảm thấy đau cổ và mệt mỏi.

Các triệu chứng sẽ nặng dần qua thời gian. Tuy nhiên bệnh không tiến triển liên tục mà thành các đợt. Viêm cột sống dính khớp gây tác động nhiều nhất lên các khu vực sau:

  • Khớp nối giữa cột sống và xương chậu.
  • Vùng thấp của cột sống.
  • Điểm bám của các gân và dây chằng vào xương. Chủ yếu ở vùng xương cột sống, nhưng đôi khi là dọc theo phần phía sau của chi dưới.
  • Phần sụn nối giữa xương ức và các xương sườn.
  • Các khớp vùng hông và vùng vai.

Viêm cột sống dính khớp gây đau vùng hông lưng
Viêm cột sống dính khớp gây đau vùng hông lưng

3. Khi nào bạn nên đi khám

Bạn nên đi khám bác sĩ khi thấy đau ở vùng cột sống thắt lưng, nhất là khi triệu chứng đau nặng dần. Ngoài ra, bạn phải đến khám bác sĩ Mắt ngay nếu thấy đau mắt, chói sáng hay nhìn mờ.

4. Nguyên nhân bệnh viêm cột sống dính khớp là gì?

Nguyên nhân bệnh viêm cột sống dính khớp hiện nay vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên có nhiều nghiên cứu chỉ ra bệnh có liên quan đến di truyền. Do đó, trong gia đình nếu có người bị bệnh thì nguy cơ mắc sẽ tăng lên. Ngoài ra, bệnh còn liên quan chặt chẽ đến gen HLA-B27 – gen quy định kháng nguyên bạch cầu người.

5. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm cột sống dính khớp

  • Giới tính: nghiên cứu cho thấy nam có yếu tố nguy cơ mắc cao hơn nữ giới.
  • Tuổi bệnh khởi phát thường ở giai đoạn những năm đầu tuổi thành niên.
  • Yếu tố di truyền: nghiên cứu cho thấy phần lớn người mắc bệnh có gene HLA-B27. Tuy vậy, không phải ai có gen HLA-B27 cũng mắc bệnh này.

6. Bệnh viêm cột sống dính khớp gây ra những biến chứng gì?

Khi mắc viêm cột sống dính khớp nặng, cơ thể của bạn sẽ tự làm lành chỗ bị viêm bằng cách hình thành các xương mới. Chính điều này đã làm cho cột sống trở nên cứng dần và mất đi sự dẻo dai vốn có.

Ngoài một số biến chứng ở xương khớp, một số biến chứng khác có thể mắc phải gồm:

  • Viêm màng bồ đào: đây là biến chứng thường gặp nhất. Mắt bị viêm và đau nhức đột ngột, kèm theo tình trạng bị chói sáng và nhìn mờ. Bạn nên đi khám ngay khi có triệu chứng như trên.
  • Gãy lún xương: Giai đoạn đầu của bệnh ở một số bệnh nhân xuất hiện loãng xương, khiến cột sống bị gãy vỡ. Bên cạnh đó tổn thương cột sống có thể gây áp lực và làm tổn thương tủy sống cùng các dây thần kinh đi ra từ cột sống.
  • Biến chứng tim mạch: viêm cột sống dính khớp gây viêm thành động mạch chủ. Hệ quả là sự dãn lớn động mạch chủ và sự biến dạng của van động mạch làm ảnh hưởng tới hoạt động và chức năng.

7. Các biện pháp chẩn đoán bệnh Viêm cột sống dính khớp

Trong quá trình khám lâm sàng, bác sĩ sẽ kiểm tra tầm vận động của cột sống theo các hướng khác nhau. Ngoài ra bác sĩ sẽ ấn tay xác định vị trí đau bằng cách. Bác sĩ có thể sẽ yêu cầu bệnh nhân thực hiện hít thở sâu nhằm kiểm tra khả năng di động của lồng ngực.

7.1 Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang sẽ giúp bác sĩ đánh giá xương và khớp của bạn. Tuy vậy, trong giai đoạn đầu của bệnh, các dấu hiệu trên Xquang không rõ ràng.
  • MRI: đây là công cụ mang lại những hình ảnh xương và phần mềm chi tiết hơn. Do đó, bác sĩ có thể phát hiện bệnh trong giai đoạn sớm hơn.

7.2 Xét nghiệm khác

  • Hiện nay vẫn chưa có một xét nghiệm nào đặc hiệu phát hiện bệnh viêm cột sống dính khớp. Xét nghiệm máu sẽ giúp phát hiện một số chỉ dấu gợi ý ra tình trạng viêm trong cơ thể. Tuy nhiên nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra tình trạng viêm.
  • Có thể làm xét nghiệm gen HLA-B27. Tuy nhiên hầu hết người có gen này không mắc cũng như một số bệnh nhân mắc bệnh dù không có gen này.

8. Các phương pháp điều trị Viêm cột sống dính khớp

Mục tiêu điều trị viêm cột sống dính khớp bao gồm:

  • Giảm đau
  • Giảm cứng các khớp
  • Phòng tránh hoặc làm chậm lại sự xuất hiện các biến chứng, ngăn ngừa sự biến dạng cột sống.

Điều trị viêm cột sống dính khớp thường sẽ đạt mục tiêu nếu như bệnh nhân được tiến hành trước khi xuất hiện các tổn thương khớp không hồi phục.

8.1 Điều trị bằng thuốc

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): tác dụng giảm viêm, giảm đau, giảm cứng. Một số loại thuốc thường dùng như naproxen (Naprosyn) và indomethacin (Indocin). Tuy nhiên nó cũng gây tác dụng không mong muốn như xuất huyết tiêu hóa.
  • Nếu sử dụng thuốc chống viêm không steroid không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định các chế phẩm sinh học như kháng TNF hoặc chất ức chế IL-17. Thuốc kháng thụ thể TNF sẽ tác động vào các tế bào gây viêm trong cơ thể.Còn IL-17 đóng vai trò chống lại các tác nhân nhiễm trùng cũng như gây ra phản ứng viêm trong cơ thể.

8.2 Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu đóng vai trò rất quan trọng. Nó mang lại nhiều lợi ích như giảm đau, tăng sự dẻo dai, cải thiện tầm vận động. Các bác sĩ vật lý trị liệu sẽ thiết kế những bài tập phù hợp cho tình trạng bệnh của bạn.

Các bài tập kéo dãn cơ cũng như mở rộng tầm vận động sẽ giúp tăng cường sự dẻo dai cho các khớp của bạn. Nó cũng giúp bạn duy trì thân thể ở tư thế thích hợp. Điều chỉnh tư thế ngủ hay đi lại kết hợp tập luyện các bài tập cơ bụng và cơ lưng cũng sẽ giúp ích nhiều cho bạn.

Các bài tập kéo dãn cơ cũng như mở rộng tầm vận động bệnh Viêm cột sống dính khớp
Các bài tập kéo dãn cơ cũng như mở rộng tầm vận động bệnh Viêm cột sống dính khớp

8.3 Phẫu thuật

Đa số trường hợp viêm cột sống dính khớp không cần phải phẫu thuật. Tuy nhiên một số bệnh nhân cảm giác đau đặc nghiêm trọng, hay tổn thương khớp nghiêm trọng hay thậm chí phải khớp háng nhân tạo.

9. Bạn cần thay đổi lối sống và sinh hoạt như thế nào?

Bên cạnh việc đi tái khám thường xuyên và dùng thuốc như sự hướng dẫn của bác sĩ, bạn có thể áp dụng những điều sau để cải thiện tình trạng bệnh:

  • Sống năng động: tập luyện sẽ giúp bạn giảm đau, duy trì sự dẻo dai cũng như cải thiện tư thế.
  • Trị liệu bằng chườm ấm và lạnh: bạn có thể dùng miếng chườm ấm hoặc tắm nước ấm để giảm đau và giảm cứng các khớp. Ngoài ra bạn có thể dùng túi chườm lạnh để giảm sưng các khớp bị viêm.
  • Hạn chế hút thuốc lá: bạn nên bỏ thuốc lá nếu đang hút. Khói thuốc nhìn chung không tốt cho sức khỏe bạn, đặc biệt là các bệnh lí đi kèm ở bệnh nhân mắc bệnh này như tình trạng hạn chế về hô hấp.
  • Điều chỉnh tư thế: luyện tập đứng thẳng lưng trước gương có thể giúp bạn tránh một số biến chứng có thể mắc phải của bệnh viêm cột sống dính khớp

Sống năng động để cải thiện tình trạng bệnh Viêm cột sống dính khớp
Sống năng động để cải thiện tình trạng bệnh Viêm cột sống dính khớp

Tóm lại, bệnh viêm cột sống dính khớp là một bệnh mạn tính và gây nhiều biến chứng. Ngay khi phát hiện bản thân có các dấu hiệu kể trên, bạn nên đi khám bác sĩ ngay. Bác sĩ sẽ giúp chẩn đoán bệnh của bạn cũng như đưa ra phương pháp điều trị thích hợp.

>> Xem thêm:

Những điều bạn cần biết về bệnh viêm cột sống dính khớp  

Viêm cột sống dính khớp, nguyên nhân triệu chứng và cách điều trị hợp lý

Có thể bạn quan tâm

YouMed - Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HONcode - 100% biên soạn bởi Bác sĩ, Dược sĩ

Health on the Net (HON) là một tổ chức y khoa quốc tế được thành lập vào năm 1995 tại Geneva, Thụy Sĩ. Từ đó đến nay, HON đã thực hiện chứng nhận cho các trang web y tế uy tín hàng đầu thế giới như WebMD, Mayo Clinic… Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (US National Library of Medicine – NLM) gợi ý chứng nhận “HONcode” là một trong những cơ sở để xác định sự tin cậy của một trang tin chuyên về y tế.