Thông tin bảo trợ bởi

Những điều chưa biết về Vitamin K2

vitamin k2 : những điều bạn chưa

Vitamin K2 là gì? Vitamin K2 được dùng trong những trường hợp nào? Cần lưu ý gì về những tác dụng phụ có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc? Hãy cùng YouMed tìm hiểu thật kĩ về Vitamin K2 trong bài viết được phân tích dưới đây nhé!

1. Vitamin K2 là gì?

“Vitamin K”, tên chung của một nhóm hợp chất có cấu trúc hóa học phổ biến là 2-metyl-1,4-naphthoquinone. Đây là một loại vitamin tan trong chất béo có tự nhiên trong một số loại thực phẩm và có sẵn dưới dạng thực phẩm chức năng

  • Vitamin K kích hoạt các protein đóng vai trò trong quá trình đông máu, chuyển hóa canxi và sức khỏe tim mạch.
  • Một trong những chức năng quan trọng nhất của nó là điều chỉnh sự lắng đọng canxi. Nói cách khác, nó thúc đẩy quá trình canxi hóa xương và ngăn chặn quá trình canxi hóa mạch máu và thận
  • Các nghiên cứu có kiểm soát ở người cũng quan sát thấy rằng các chất bổ sung vitamin K2 thường cải thiện sức khỏe của xương và tim

2. Lợi ích của Vitamin K2

Vitamin K có nhiệm vụ hoạt hóa các protein có vai trò trong hoạt động đông máu, chuyển hóa canxi và điều hòa hoạt động của hệ tim mạch.

  • Một trong những chức năng quan trọng nhất của vitamin K là điều hòa sự lắng đọng của ion canxi. Nói cách khác, vitamin K thúc đẩy sự khoáng hóa của xương và ngăn ngừa quá trình canxi hóa ở thành mạch máu và thận.
  • Ngoài ra, một số các nhà khoa học cho rằng vai trò của vitamin K1 và vitamin K2 không giống nhau, và chúng nên được phân loại thành các chất dinh dưỡng khác nhau trong cơ thể.
  • Cụ thể hơn, quan điểm này được ủng hộ dựa trên các nghiên cứu trên động vật cho thấy vitamin K2 giảm sự vôi hóa bên trong các mạch máu trong khi vitamin K1 thì không.
  • Không những vậy, các nghiên cứu thực hiện bổ sung vitamin K2 kiểm soát trên người cho thấy vitamin K2 có khả năng cải thiện sức khỏe tim mạch và hệ xương
  • Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu trên người hơn được thực hiện để hiểu rõ được sự khác biệt trong tác dụng của vitamin K1 và vitamin K2.

2.1. Có thể giúp chống lại bệnh ung thư

  • Ung thư là nguyên nhân gây tử vong phổ biến ở các nước phương Tây.
  • Cho dù y học hiện đại đã tìm ra nhiều cách để điều trị nhưng các ca ung thư mới vẫn đang có xu hướng gia tăng. Do vậy, việc tìm ra các chiến lược phòng chống hiệu quả là điều quan trọng hàng đầu.
  • Hai nghiên cứu lâm sàng cho thấy rằng vitamin K2 làm giảm tái phát ung thư gan và tăng thời gian sống sót
  • Ngoài ra, một nghiên cứu quan sát ở 11.000 nam giới cho thấy rằng lượng vitamin K2 cao có liên quan đến việc giảm 63% nguy cơ mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt tiến triển
  • Tuy nhiên, vẫn cần có nhiều nghiên cứu chất lượng cao hơn trước khi có thể đưa ra bất kỳ lời khẳng định nào về vai trò của vitamin K2 trên bệnh ung thư

2.2. Cải thiện sức khỏe răng miệng

  • Các nhà nghiên cứu đã suy đoán rằng vitamin K2 có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng. Tuy nhiên, vẫn chưa có nghiên cứu nào đánh giá trực tiếp trên người
  • Dựa trên các nghiên cứu trên động vật và vai trò của vitamin K2 trong quá trình chuyển hóa xương. Điều này cho thấy sự hợp lý về ảnh hưởng của chất dinh dưỡng đến sức khỏe răng miệng.
  • Một trong những protein điều chỉnh chính đối với sức khỏe răng miệng là osteocalcin. Đây cũng là một loại protein quan trọng đối với sự trao đổi chất của xương và được kích hoạt bởi vitamin K2
  • Osteocalcin kích hoạt cơ chế kích thích sự phát triển của ngà răng mới. Hiểu là mô vôi hóa bên dưới men răng
  • Vitamin A và D cũng được cho là đóng một vai trò quan trọng ở đây, hoạt động hiệp đồng với vitamin K2

3. Nguồn gốc của vitamin K2

  • Vitamin K2 cũng được sản xuất bởi vi khuẩn đường ruột trong ruột già. Một số bằng chứng cho thấy rằng kháng sinh phổ rộng góp phần làm thiếu hụt K2
  • Tuy nhiên, mức tiêu thụ trung bình của chất dinh dưỡng quan trọng này là cực kỳ thấp trong chế độ ăn uống hiện đại.
  • Vitamin K2 chủ yếu được tìm thấy trong một số loại thực phẩm lên men và động vật, mà hầu hết mọi người không ăn nhiều.
  • Các nguồn động vật phong phú bao gồm các sản phẩm sữa giàu chất béo từ bò ăn cỏ, lòng đỏ trứng, cũng như gan và các loại thịt hoặc tạng của động vật
  • Ngoài ra, Vitamin K hòa tan trong chất béo, có nghĩa là các sản phẩm động vật ít chất béo và nạc không chứa nhiều vitamin K.

Bảng dưới đây cho thấy hàm lượng của vitamin K2 trong thực phẩm

Bảng thành phần Vitamin K2 (microgram) trong 100 gram thực phẩm
Đậu Natto 1000 Trứng 8
Đậu đen Natto 796 Thịt gà 24 – 35,7
Tương đậu Hàn Quốc 112 – 461 Gan gà 14,1
20,9 Gan ngỗng 369
Sữa chua 6 Xúc xích hun khói 41,7
Phô mai 73 Lạp xưởng 22,5
Thịt bò xay 8,1 Dưa cải bắp 4,8

4. Không nên dùng Vitamin K2 nếu

  • Nếu có bất kì dị ứng gây ra các triệu chứng nghiêm trọng nào khi dùng

5. Tương tác xảy ra khi dùng Vitamin K2

5.1. Warfarin và các thuốc chống đông máu tương tự

  • Vitamin K có thể có tương tác nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy hiểm với thuốc chống đông máu. Cụ thể như warfarin, phenprocoumon, acenocoumarol và tioclomarol,…
  • Những loại thuốc này đối kháng với hoạt động của vitamin K, dẫn đến sự suy giảm các yếu tố đông máu phụ thuộc vào vitamin K.

5.2. Thuốc kháng sinh

  • Thuốc kháng sinh có thể tiêu diệt vi khuẩn sản xuất vitamin K trong ruột, có khả năng làm giảm tình trạng vitamin K.
  • Tác dụng này có thể rõ ràng hơn với kháng sinh cephalosporin, chẳng hạn như cefoperazon, vì những kháng sinh này cũng có thể ức chế hoạt động của vitamin K trong cơ thể.
  •  Thường không cần bổ sung vitamin K trừ khi sử dụng kháng sinh kéo dài (quá vài tuần) và kèm theo lượng vitamin K kém

5.3. Chất cô lập axit mật

  • Các chất cô lập axit mật, chẳng hạn như cholestyramine và colestipol. Thuốc được sử dụng để giảm mức cholesterol bằng cách ngăn chặn tái hấp thu axit mật.
  • Ngoài ra, thuốc cũng có thể làm giảm hấp thu vitamin K và các vitamin tan trong chất béo khác, mặc dù ý nghĩa lâm sàng của tác dụng này không rõ ràng
  • Tình trạng vitamin K nên được theo dõi ở những người dùng các thuốc này, đặc biệt khi sử dụng lâu năm

5.4. Orlistat

  • Orlistat là một loại thuốc giảm cân có sẵn dưới dạng thuốc không kê đơn (Alli®) và thuốc theo toa (Xenical®).
  • Thuốc làm giảm sự hấp thu của cơ thể đối với chất béo trong chế độ ăn uống và cũng có thể làm giảm sự hấp thu của các vitamin tan trong chất béo (vitamin K).

6. Những lưu ý khi dùng Vitamin K2

  • Vitamin K2 tan trong chất béo. Do đó, cần thông tin với bác sĩ trước khi muốn bổ sung vitamin K2, đặc biệt là bổ sung liều cao đối với phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Tuy còn khá xa lạ so với các vitamin như C, A, B, E,… nhưng vitamin K2 được chứng minh là có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giúp xây dựng và bảo vệ khung xương.
  • Do đó, vitamin K2 góp phần đẩy lùi các bệnh về xương khớp như loãng xương, còi xương… và một số bệnh gây tử vong khác.
  • Tuy nhiên, dù lợi ích của vitamin K2 vẫn chưa được chứng minh và công bố rộng rãi. Nhưng vẫn nên bổ sung loại vitamin này vào khẩu phần ăn hàng ngày. Mục đích là để đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cho cơ thể.

7. Các đối tượng sử dụng đặc biệt

Được dùng trên các nhóm có nguy cơ thiếu vitamin K. Những nhóm sau đây nằm trong số những nhóm có nhiều khả năng bị thiếu vitamin K nhất.

7.1. Trẻ sơ sinh không được điều trị bằng vitamin K khi sinh

  • Vận chuyển vitamin K qua nhau thai kém, làm tăng nguy cơ thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh
  • Trong vài tuần đầu tiên của cuộc đời, thiếu vitamin K có thể gây chảy máu do thiếu vitamin K (VKDB). Đây là một tình trạng trước đây được gọi là “bệnh xuất huyết cổ điển ở trẻ sơ sinh.” VKDB có liên quan đến chảy máu ở rốn, đường tiêu hóa, da, mũi hoặc các vị trí khác.
  • VKDB được gọi là “VKDB sớm” khi nó xuất hiện trong tuần đầu tiên của cuộc đời.
  • Và “VKDB muộn” xảy ra ở độ tuổi từ 2-12 tuần. Đặc biệt ở trẻ bú mẹ hoàn toàn do hàm lượng vitamin K thấp trong sữa mẹ hoặc ở trẻ có vấn đề kém hấp thu
  • Do đó, để ngăn ngừa VKDB, Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo sử dụng một liều tiêm bắp duy nhất từ ​​0,5 – 1 mg vitamin K1 khi sinh

7.2. Người bị rối loạn hấp thu

  • Những người mắc hội chứng kém hấp thu và các rối loạn tiêu hóa khác. Chẳng hạn như xơ nang, bệnh celiac, viêm loét đại tràng và hội chứng ruột ngắn, có thể không hấp thụ vitamin K đúng cách.
  • Tình trạng vitamin K cũng có thể thấp ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật giảm cân, mặc dù các dấu hiệu lâm sàng có thể không có.
  • Cần theo dõi tình trạng vitamin K trên đối tượng này và trong một số trường hợp, bổ sung vitamin K.

8. Kết luận

  • Vitamin K là một nhóm các chất dinh dưỡng được chia thành vitamin K1 và K2. Vitamin K1 tham gia vào quá trình đông máu và vitamin K2 có lợi cho sức khỏe của xương và tim. Tuy nhiên, cần có nhiều nghiên cứu hơn về vai trò của các phân nhóm vitamin K.
  • Một số nhà khoa học tin rằng nên sử dụng vitamin K2 thường xuyên bởi những người có nguy cơ mắc bệnh tim. Những người khác chỉ ra rằng cần nhiều nghiên cứu hơn trước khi có thể đưa ra bất kỳ khuyến nghị vững chắc nào.
  • Tuy nhiên, rõ ràng là vitamin K đóng một vai trò thiết yếu trong chức năng cơ thể.
  • Do đó, để duy trì sức khỏe tốt, hãy đảm bảo cung cấp đủ lượng vitamin K1 và K2 thông qua chế độ ăn uống

Bên trên là những thông tin sử dụng Vitamin K2. Ngoài những lợi ích kể trên, vitamin K nói chung và vitamin K2 nói riêng còn nhiều lợi ích tuyệt vời khác. Hãy gọi ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ một triệu chứng nào bất thường để có thể được xử trí và hỗ trợ kịp thời nhé!

Dược sĩ Nguyễn Ngọc Cẩm Tiên 

Chuyên mục:
| Ngày đăng: - Cập nhật lần cuối: 09/10/2020

Chia sẻ thông tin hữu ích này cho mọi người trên:

Dưỡng chất Vitamin K2 

https://bvndtp.org.vn/vitamin-k2-duong-chat-giup-tre-toi-uu-chieu-cao/.

Ngày truy cập 1/10/2020.

Vitamin K2

https://www.healthline.com/nutrition/vitamin-k2#bottom-line

Ngày truy cập 1/10/2020.

Vitamin K2

https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminK-HealthProfessional/

Ngày truy cập 1/10/2020.

 

https://www.webmd.com/vitamins-and-supplements/supplement-guide-vitamin-k#1

Ngày truy cập 1/10/2020.

 

 

Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HON
100% Biên soạn bởi BÁC SĨ, DƯỢC SĨ

Với số lượng bài viết lên đến hơn 10.000, Tin Y Tế YouMed là lựa chọn hàng đầu cho những ai có nhu cầu tìm hiểu kiến thức về sức khỏe. Nội dung trang đa dạng, bao gồm: cẩm nang y tế A-Z (bệnh học, dược, dược liệu), các chuyên đề sức khỏe, tin mới nhất trong ngành y tế cùng hàng ngàn bí quyết sống khỏe mỗi ngày.
Đặc biệt, YouMed là trang tin y tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ quốc tế HON - có quan hệ chính thức với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - một chứng chỉ danh giá dành riêng cho các trang tin sức khỏe uy tín, đáng tin cậy như WebMD, Healthline, Mayo Clinic… Rất tự hào khi YouMed một thương hiệu Việt mang tầm quốc tế được HON ghi nhận.
Xin lưu ý, các bài viết không nhằm thay thế cho chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị của từng cá nhân.

Đặt lịch khám dễ dàng cùng YouMed: