Tuyến tiền liệt: Những kiến thức căn bản

Đây là một cấu trúc nằm nhỏ nằm gọn trong khung xương chậu của nam giới. Cấu trúc này nằm trong hệ thống niệu – dục của nam giới. Tuyến tiền liệt (TTL) liên quan chặt chẽ đến khả năng sinh sản của người nam. Bài viết này sẽ nói về cấu trúc, chức năng căn bản của tuyến tiền liệt. Ngoài ra, một số bệnh lý của TTL thường gặp cũng sẽ được đề cập.

1. Giải phẫu của tuyến tiền liệt (TTL)

1.1. Cấu trúc chung của tuyến tiền liệt

Tuyến tiền liệt là một tuyến có kích thước bằng hạt dẻ và nặng khoảng 30 gram (khoảng 1 ounce). Nó là một phần của hệ thống sinh sản nam giới và nằm bên trong cơ thể. Chức năng quan trọng nhất của TTL là sản xuất chất nhờn hỗn hợp với các tế bào tinh trùng từ tinh hoàn tạo nên tinh dịch. Các cơ của TTL cũng đảm bảo rằng tinh dịch được ép mạnh vào niệu đạo và sau đó tinh dịch sẽ được tống ra ngoài khi xuất tinh.

1.2. Vị trí tương đối

Tuyến tiền liệt nằm ngay bên dưới bàng quang và phía trên các cơ của sàn chậu. Trực tràng, hậu môn nằm sau TTL. Do đó, có thể dùng ngón tay có thể sờ thấy tuyến từ trực tràng. Các ống dẫn trong TTL chảy vào niệu đạo, đi qua tuyến tiền liệt. Từ “tuyến tiền liệt” được lấy từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “người đứng trước”, mô tả vị trí của TTL. Nhìn từ bên dưới, nơi niệu đạo rời khỏi tuyến, TTL “đứng trước” bàng quang.

1.3. Cấu trúc xung quanh

Tuyến tiền liệt được bao bọc bởi một nang là mô liên kết chứa nhiều sợi cơ trơn và mô đàn hồi. Đó là lý do tại sao khi sờ vào TTL sẽ có cảm giác đàn hồi rất tốt. Ngoài ra còn có nhiều tế bào cơ trơn bên trong TTL. Trong quá trình xuất tinh, các tế bào cơ này co lại và ép mạnh chất lỏng đã được lưu trữ trong TTL ra ngoài vào niệu đạo. Điều này làm cho chất lỏng và các tế bào tinh trùng, cùng với chất lỏng từ các tuyến khác, kết hợp để tạo thành tinh dịch, sau đó được giải phóng.

tuyến tiền liệt
Hình minh họa: Cấu trúc đại thể của tuyến tiền liệt. Bladder: Bàng quang. Rectum: Trực tràng. Prostate: Tuyến tiền liệt. Testicle: Tuyến tiền liệt. Urethra: Niệu đạo.

2. Các bộ phận của tuyến tiền liệt

Mô của tuyến tiền liệt có thể được chia thành ba vùng khác nhau, được liệt kê ở đây từ trong ra ngoài. Các mô tuyến tiền liệt bao quanh niệu đạo giống như các lớp của một củ hành:

  • Vùng chuyển tiếp (Transitional zone) được tìm thấy ở bên trong tuyến và là phần nhỏ nhất của tuyến tiền liệt (khoảng 10%). Nó bao quanh một phần ba trên của niệu đạo.
  • Vùng trung tâm (Central zone) bao quanh vùng chuyển tiếp và chiếm khoảng 1/4 tổng khối lượng của tuyến tiền liệt. Đây là nơi có ống dẫn từ đường sinh dục nam đến tuyến tiền liệt, bao gồm ống dẫn tinh và túi tinh. Ống dẫn này còn được gọi là ống phóng tinh (Ductus precisionulatorius).
  • Vùng ngoại vi (Peripheral zone) là bộ phận lớn nhất của tuyến tiền liệt – khoảng 70% khối lượng TTL là vùng ngoại vi.

Mối liên quan giữa bệnh lý và cấu trúc TTL

Mô vùng chuyển tiếp có xu hướng phát triển lành tính (không phải ung thư) khi về già. Thuật ngữ y học cho sự phát triển này là tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (BPH – Benign Prostatic Hyperplasia). Nếu mô này ép vào bàng quang và niệu đạo, nó có thể làm bệnh nhân khó đi tiểu. Đây là một vấn đề phổ biến ở những người đàn ông lớn tuổi. Thay vào đó, các khối u ác tính (ung thư) ở tuyến tiền liệt chủ yếu phát triển ở vùng ngoại vi (phần lớn nhất của TTL).

tuyến tiền liệt 1
Hình ảnh minh họa. Urethra: Niệu đạo. Transitional Zone: Vùng chuyển tiếp. Anterior region: Vùng trước. Peripheral zone: Vùng ngoại vi. Central zone: Vùng trung tâm. External urethral sphincter: Cơ thắt niệu đạo ngoài.

3. Chức năng sinh lý của TTL

3.1. Sản xuất chất lỏng cho tinh dịch

Một phần của tinh dịch được sản xuất trong tuyến tiền liệt. Cùng với các tinh trùng từ tinh hoàn, dịch từ túi tinh và các chất tiết ra từ một số cấu trúc tuyến sinh dục phụ và dịch TTL tạo nên tinh dịch. Tất cả các chất lỏng này được trộn lẫn với nhau trong niệu đạo.

Sự bài tiết của TTL rất quan trọng đối với hoạt động bình thường của các tế bào tinh trùng. Do đó cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở nam giới. Chất lỏng loãng, màu trắng đục có chứa nhiều enzym như kháng nguyên đặc hiệu của TTL (PSA). Enzyme này làm cho tinh dịch loãng hơn.

3.2. Đóng đường dẫn niệu đạo – bàng quang khi xuất tinh

Trong khi xuất tinh, TTL  và cơ của bàng quang sẽ đóng niệu đạo lại để ngăn tinh dịch vào bàng quang.

Đóng ống dẫn tinh khi đi tiểu

Trong quá trình đi tiểu, các cơ vùng trung tâm đóng ống dẫn của TTL để nước tiểu không thể đi vào.

Chuyển hóa hormone

Trong tuyến tiền liệt, hormone sinh dục nam testosterone được chuyển đổi thành một dạng mới.