Hiểu rõ hơn về các giai đoạn của ung thư bàng quang

Ung thư bàng quang là một trong 10 căn bệnh ung thư phổ biến nhất trên thế giới. Vậy, ung thư bàng quang là gì? Các giai đoạn của ung thư bàng quang được phân chia dựa trên những yếu tố nào? Tất cả sẽ được YouMed giải đáp ngay sau đây!

Ung thư bàng quang là gì?

Ung thư bàng quang là 1 trong 10 căn bệnh ung thư phổ biến trên thế giới
Ung thư bàng quang là 1 trong 10 căn bệnh ung thư phổ biến trên thế giới

Ung thư bàng quang là ung thư xảy ra tại mô bàng quang – cơ quan nằm tại vùng bụng dưới có chức năng dự trữ nước tiểu. Khối u đa phần được hình thành tại niêm mạc lót lòng bàng quang, đôi khi kích thước lớn và xâm lấn đến lớp cơ bàng quang.

Lớp niêm mạc bàng quang được cấu tạo từ các tế bào chuyển tiếp và tế bào vảy. Phần lớn khối u bàng quang xuất phát hình thành từ tế bào chuyển tiếp.

Vậy, các giai đoạn của ung thư bàng quang được phân chia như thế nào?

Phân loại theo thang TNM

TNM là gì?

TNM là công cụ mà các bác sĩ sử dụng để phân giai đoạn ung thư. Các bác sĩ căn cứ vào kết quả xét nghiệm và hình ảnh (như CT-scan) để trả lời những câu hỏi sau:

Khối u (T): Khối u nguyên phát lớn đến mức nào? Vị trí ở đâu?

Hạch bạch huyết (N): Khối u đã di căn đến hạch bạch huyết chưa? Nếu có, những hạch bạch huyết đó nằm ở đâu và số lượng hạch bị di căn là bao nhiêu?

Di căn (M): Ung thư có di căn đến những bộ phận khác trong cơ thể không? Nếu có, đó là những bộ phận nào, số lượng khối u là bao nhiêu?

Kết quả sẽ được kết hợp từ 3 giá trị trên để đưa ra chẩn đoán về các giai đoạn của ung thư bàng quang.

Chi tiết từng phần hệ thống TNM phân loại các giai đoạn của ung thư bàng quang như sau:

Khối u (T):

Chữ "T" mô tả kích thước và độ xâm lấn của khối u đến các lớp trong bàng quang
Chữ “T” mô tả độ xâm lấn của khối u đến các lớp trong bàng quang

Theo hệ thống TNM, “T” kết hợp với một chữ cái và/hoặc số (0 đến 4) để mô tả kích thước và vị trí khối u. Từ đó, các giai đoạn có thể được chia thành các nhóm nhỏ hơn giúp mô tả khối u chi tiết hơn.

Nếu có nhiều hơn 1 khối u, chữ “m” viết thường được thêm vào giai đoạn “T”. Nếu giai đoạn “T” bắt đầu bằng chữ “c” viết thường có nghĩa là khối u đã được phát hiện trên lâm sàng (qua thăm khám). Nếu bắt đầu bằng chữ “p” viết thường, nghĩa là khối u đã được sắp xếp theo bệnh lý.

Các giá trị cụ thể như sau:

TX:

Không thể đánh giá được khối u nguyên phát.

T0:

Không có bằng chứng về khối u nguyên phát trong bàng quang.

Ta:

Đề cập đến ung thư biểu mô nhú không xâm lấn. Loại ung thư này được tìm thấy trên mô nhỏ có thể dễ dàng được loại bỏ bằng TURBT.

Tis:

Giai đoạn “ung thư biểu mô tại chỗ” hay “khối u phẳng”. Điều này có nghĩa khối u chỉ được tìm thấy trên hoặc gần bề mặt của bàng quang. Bác sĩ cũng có thể gọi giai đoạn này là “ung thư bàng quang không xâm lấn cơ”, “ung thư bàng quang bề mặt” hay “ung thư biểu mô phẳng không xâm lấn”. Một điều đáng buồn là loại ung thư này thường dễ tái phát sau điều trị.

T1:

Khối u đã lan đến mô liên kết (gọi là lớp đệm). Lớp này ngăn cách niêm mạc bàng quang với lớp cơ bên dưới. Khối u chưa lan đến lớp cơ.

T2:

Khối u đã di căn đến cơ của thành bàng quang:

  • T2a: khối u đã lan đến nửa trong của thành bàng quang (cơ nông).
  • T2b: khối u đã lan đến nửa ngoài của thành bàng quang (cơ sâu).

T3:

Khối u đã phát triển thành mô quanh bàng quang (mô mỡ).

  • T3a: khối u đã phát triển thành mô ngoại vi, có thể quan sát mô học qua kính hiển vi.
  • T3b: khối u đã phát triển thành mô quanh mô bàng quang, được phát hiện qua nội soi. Điều này có nghĩa là, các khối u đã đủ lớn để có thể phát hiện trong các xét nghiệm hình ảnh hoặc các bác sĩ nhìn thấy trực tiếp, hoặc sờ thấy.

T4:

Khối u đã lan đến bất cứ nơi nào sau đây: thành bụng, thành chậu, tuyến tiền liệt, túi tinh của đàn ông, tử cung hoặc âm đạo của phụ nữ.

  • T4a: khối u đã di căn đến tuyến tiền liệt, túi tinh, tử cung hoặc âm đạo. Phẫu thuật cắt bỏ khối u vẫn có thể thực hiện được trong giai đoạn này.
  • T4b: Khối u đã lan đến thành chậu hoặc thành bụng. Phẫu thuật cắt bỏ khối u có thể không thực hiện được trong giai đoạn này.

Hạch bạch huyết (N):

Hạch bạch huyết là cơ quan nhỏ, hình hạt đậu giữ vai trò chống nhiễm trùng. Các hạch bạch huyết ở gần nơi khởi phát ung thư bàng quang (các hạch bạch huyết vùng hạ vị, bịt, chậu, quanh chậu, xương cùng và trước chậu), được gọi là các hạch bạch huyết khu vực. Các hạch bạch huyết ở các bộ phận khác của cơ thể được gọi là các hạch bạch huyết xa.

NX:

Không đánh giá được các hạch vùng.

N0:

Ung thư chưa lan đến các hạch bạch huyết khu vực.

N1:

Ung thư đã di căn đến 1 hạch bạch huyết vùng trong xương chậu.

N2:

Ung thư đã lan đến 2 hoặc nhiều hạch bạch huyết khu vực trong xương chậu.

N3:

Ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết chung, nằm phía sau các động mạch chính trong khung chậu, phía trên bàng quang.

Di căn (M)

Di căn (M) trong hệ thống TNM mô tả liệu ung thư đã lan đến các bộ phận khác của cơ thể hay chưa, được gọi là di căn xa.

M0:

Bệnh chưa di căn.

M1:

Có di căn xa.

  • M1a: Ung thư chỉ lan đến các hạch bạch huyết bên ngoài khung chậu.
  • M1b: Ung thư đã lan ra các bộ phận khác của cơ thể.

Các giai đoạn của ung thư bàng quang

Ung thư bàng quang được chia thành 5 giai đoạn
Ung thư bàng quang được chia thành 5 giai đoạn

Bác sĩ xác định các giai đoạn của ung thư bàng quang bằng cách kết hợp các phân loại T, N và M.

Có 5 giai đoạn: giai đoạn 0 (không) và giai đoạn I đến IV (1 đến 4). Giai đoạn này cung cấp một mô tả chung về bệnh, vì vậy các bác sĩ có thể làm việc cùng nhau để lập kế hoạch điều trị tốt nhất.

Giai đoạn 0a: 

Đây là giai đoạn ung thư sớm, chỉ phát hiện trên bề mặt của lớp niêm mạc bên trong bàng quang. Tế bào ung thư thường tập trung thành nhóm và thường có thể dễ dàng loại bỏ. Ung thư chưa xâm lấn vào cơ hoặc mô liên kết của thành bàng quang. Giai đoạn ung thư bàng quang này còn được gọi là ung thư biểu mô biểu mô nhú không xâm lấn (Ta, N0, M0).

Giai đoạn 0:

Giai đoạn này của ung thư, còn được gọi là khối u phẳng hoặc ung thư biểu mô tại chỗ (CIS), chỉ được tìm thấy trên lớp niêm mạc lót bên trong bàng quang.  Khối u chưa phát triển về phía phần rỗng trong bàng quang và cũng chưa lan đến lớp cơ hay mô liên kết của bàng quang (Tis, N0, M0). Giai đoạn này được xem là ung thư cấp độ cao và nguy hiểm vì có thể phát triển xâm lấn cơ.

Giai đoạn I:

Ung thư đã phát triển xuyên qua lớp niêm mạc lót bên trong bàng quang và vào lớp đệm. Khối u vẫn chưa lan đến lớp cơ ở thành bàng quang hoặc đến các hạch bạch huyết hay các cơ quan khác (T1, N0, M0).

Giai đoạn II:

Ung thư đã lan vào thành cơ dày của bàng quang. Giai đoạn này được gọi là ung thư xâm lấn hoặc ung thư xâm lấn cơ. Khối u chưa lan đến mô mỡ xung quanh bàng quang và chưa lan đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác (T2, N0, M0).

Giai đoạn III:

Ung thư đã lan xuyên qua lớp cơ và đến lớp mô mỡ bao quanh bàng quang (mô quanh bàng quang) hoặc đến tuyến tiền liệt ở nam giới hoặc tử cung và âm đạo ở nữ giới. Hoặc, ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết trong khu vực.

  • Giai đoạn IIIA: Khối u đã phát triển thành mô ngoại vi hoặc đã lan đến tuyến tiền liệt, tử cung hoặc âm đạo, nhưng chưa lan đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác (T3a, T3b, hoặc T4a; N0; M0) hoặc ung thư đã lan đến một hạch bạch huyết vùng duy nhất (T1 đến T4a, N1, M0).
  • Giai đoạn IIIB: Ung thư đã lan đến 2 hoặc nhiều hạch bạch huyết khu vực hoặc đến các hạch bạch huyết chung (T1 đến T4a, N2 hoặc N3, M0).

Giai đoạn IV:

Khối u đã lan vào thành chậu hoặc thành bụng, hoặc ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết bên ngoài khung chậu hoặc đến các bộ phận khác của cơ thể.

Giai đoạn IVA: Khối u đã lan đến thành chậu hoặc thành bụng nhưng không lan đến các bộ phận khác của cơ thể (T4b, bất kỳ N, M0), hoặc ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết nằm bên ngoài khung chậu (bất kỳ T, bất kỳ N, M1a).

Giai đoạn IVB: Ung thư đã lan đến các bộ phận khác của cơ thể (bất kỳ T, bất kỳ N, M1b).

Ung thư bàng quang được phân thành 05 giai đoạn. Tùy thuộc vào từng giai đoạn và tình hình sức khỏe chung của bệnh nhân, các bác sĩ sẽ đưa ra chỉ định điều trị thích hợp. Lạc quan, tin tưởng vào điều trị là một trong những yếu tố không thể thiếu đưa đến thành công trong quá trình chữa bệnh. 

Ths. Bs CKI. Trần Quốc Phong

Có thể bạn quan tâm

YouMed - Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HONcode - 100% biên soạn bởi Bác sĩ, Dược sĩ

Health on the Net (HON) là một tổ chức y khoa quốc tế được thành lập vào năm 1995 tại Geneva, Thụy Sĩ. Từ đó đến nay, HON đã thực hiện chứng nhận cho các trang web y tế uy tín hàng đầu thế giới như WebMD, Mayo Clinic… Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (US National Library of Medicine – NLM) gợi ý chứng nhận “HONcode” là một trong những cơ sở để xác định sự tin cậy của một trang tin chuyên về y tế.