Ung thư tụy: Biểu hiện, chẩn đoán và điều trị

Hầu hết ung thư tuyến tụy là ung thư ngoại tiết. Các khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy (NET), hoặc khối u tế bào tiểu đảo ít phổ biến hơn tuy nhiên nó lại có tiên lượng tốt hơn. Nếu bạn hoặc có người thân đang mắc ung thư tụy. Việc biết những gì sẽ xảy ra có thể giúp bạn và người nhà đối phó với căn bệnh. Tại bài viết này bạn có thể tìm hiểu về bệnh, bao gồm các yếu tố nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và cách điều trị.

Ung thư tuyến tụy bắt nguồn từ các mô của tuyến tụy – một cơ quan trong ổ bụng nằm phía sau phần dưới của dạ dày. Tuyến tụy có nhiệm vụ tiết ra các enzym hỗ trợ tiêu hóa và sản xuất các hormone giúp kiểm soát lượng đường trong máu.

Một số loại tăng trưởng đột biến có thể xảy ra trong tuyến tụy, bao gồm cả các khối u là ung thư và không phải ung thư. Loại ung thư phổ biến nhất của tuyến tụy bắt nguồn từ các tế bào lót ống dẫn các enzym tiêu hóa ra ngoài tuyến tụy. Nó còn được gọi là ung thư biểu mô tuyến tụy.

Ung thư tuyến tụy là căn bệnh nguy hiểm
Ung thư tuyến tụy là căn bệnh nguy hiểm

Ung thư tuyến tụy hiếm khi được phát hiện ở giai đoạn đầu do nó thường không gây ra các triệu chứng nào cho đến khi bệnh đã di căn sang các cơ quan khác.

Các lựa chọn điều trị bệnh dựa trên mức độ lan rộng của ung thư, bao gồm: phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị hỗ trợ hoặc kết hợp các phương pháp điều trị.

1. Hiểu sơ lược về tuyến tụy:

Tuyến tụy của con người dài khoảng 15 cm và nhìn giống như một quả lê đang nằm nghiêng. Nó giải phóng các hormone, bao gồm cả insulin, để giúp kiểm soát đường trong máu. Ngoài ra, nó còn tạo ra các enzym tiêu hóa để giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.

 Hình ảnh tuyến tụy
Hình ảnh tuyến tụy

Tuỵ là một tuyến vừa ngoại tiết vừa nội tiết:

Phần tụy nội tiết: tiết ra hormon đi trực tiếp vào máu qua các mao mạch trong tuỵ.

Phần tụy ngoại tiết: Dịch tụy được dẫn ra ngoài bởi 2 ống dẫn tụy: ống dẫn tụy chính và ống dẫn tụy phụ.

Có thể bạn muốn tham khảo thêm: Tuyến tụy: Cấu trúc và chức năng

2. Ung thư tuyến tụy hình thành như thế nào?

Ung thư tuyến tụy xảy ra khi các tế bào trong tuyến tụy có DNA bị đột biến. DNA của tế bào chứa các chỉ dẫn cho tế bào biết phải làm gì. Những đột biến này làm cho các tế bào phát triển không kiểm soát. Những tế bào càng phát triển sẽ tích tụ lại hình thành khối u. Khi không được điều trị, các tế bào ung thư có thể lây lan đến các cơ quan và mạch máu lân cận và di căn đến các bộ phận xa của cơ thể.

Hầu hết trường hợp bệnh bắt đầu trong các tế bào lót các ống dẫn của tuyến tụy. Loại ung thư này được gọi là ung thư biểu mô tuyến tụy hoặc ung thư tuyến tụy ngoại tiết.

 Hầu hết ung thư tuyến tụy bắt đầu trong các tế bào lót các ống dẫn của tuyến tụy
Hầu hết ung thư tuyến tụy bắt đầu trong các tế bào lót các ống dẫn của tuyến tụy

Ít gặp hơn, ung thư có thể hình thành trong các tế bào sản xuất hormone hoặc tế bào thần kinh nội tiết. Những loại ung thư này được gọi là khối u thần kinh nội tiết, u tế bào tiểu đảo hoặc ung thư tuyến tụy nội tiết.

Có thể bạn muốn tham khảo thêm: U tụy nội tiết: Ung thư nguy hiểm và những điều cần biết

3. Ung thư tụy có thể có những biểu hiện gì?

Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh thường không xảy ra cho đến khi bệnh đã tiến triển và lan ra các cơ quan khác. Các biểu hiện có thể bao gồm:

3.1 Đau bụng lan ra sau lưng:

Các khối ung thư bắt đầu từ thân hoặc đuôi tuyến tụy có thể phát triển khá lớn và bắt đầu chèn ép vào các cơ quan lân cận khác. Hậu quả gây đau. Ung thư cũng có thể lan đến các dây thần kinh xung quanh tuyến tụy, thường gây ra đau lưng.

Đau bụng lan ra sau lưng
Đau bụng lan ra sau lưng

3.2 Chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân:

Giảm cân ngoài ý muốn rất phổ biến ở những người bị ung thư tuyến tụy. Những người này thường ít hoặc không thèm ăn.

3.3 Buồn nôn, nôn mửa:

Nếu ung thư đè lên phần cuối của dạ dày, nó có thể làm thức ăn khó đi qua. Hậu quả gây buồn nôn, nôn mửa, đau thượng vị, và cơn đau có xu hướng tồi tệ hơn sau khi ăn.

3.4 Triệu chứng do tắc mật:

Nếu ung thư làm tắc ống mật, mật có thể tích tụ trong túi mật, làm cho túi mật to hơn. Ngoài ra khi ống mật bị tắc gây ra các triệu chứng như: vàng da niêm, phân bạc màu, nước tiểu sậm màu, ngứa da.

 Nếu ung thư làm tắc ống mật, mật có thể tích tụ trong túi mật, làm cho túi mật to hơn. Ngoài ra khi ống mật bị tắc gây ra các triệu chứng như: vàng da niêm, phân bạc màu, nước tiểu sậm màu, ngứa da
Nếu ung thư làm tắc ống mật, mật có thể tích tụ trong túi mật, làm cho túi mật to hơn. Ngoài ra khi ống mật bị tắc gây ra các triệu chứng như: vàng da niêm, phân bạc màu, nước tiểu sậm màu, ngứa da

3.5 Hình thành cục máu đông:

Đôi khi, triệu chứng đầu tiên cho thấy ai đó bị ung thư tuyến tụy là có một cục máu đông kẹt ở trong tĩnh mạch lớn, thường ở chân. Bệnh cảnh này được gọi là huyết khối tĩnh mạch sâu.

Các triệu chứng có thể bao gồm đau, sưng, đỏ và ấm ở chân bị ảnh hưởng. Đôi khi một mảnh của cục máu đông có thể vỡ ra và di chuyển đến phổi. Hậu quả gây nên thuyên tắc phổi với biểu hiện khó thở, đau ngực.

3.6 Bệnh tiểu đường:

Hiếm khi bệnh gây ra bệnh tiểu đường lượng đường trong máu cao vì chúng phá hủy các tế bào tạo ra insulin. Các triệu chứng tiểu đường có thể bao gồm cảm thấy thường xuyên khát và đói, đi tiểu nhiều lần.

Thông thường, ung thư có thể dẫn đến những thay đổi nhỏ về lượng đường trong máu mà không gây ra các triệu chứng của bệnh tiểu đường. Tuy nhiên những bất thường này vẫn có thể được phát hiện được bằng xét nghiệm máu.

4. Nguyên nhân và các yếu tố làm tăng ung thư tuyến tụy?

Cho đến này vẫn chưa rõ nguyên nhân gây ra ung thư tụy. Các chuyên gia đã xác định một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc loại ung thư này, bao gồm hút thuốc và có một số đột biến gen di truyền.

Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tụy bao gồm:

  • Hút thuốc
  • Bệnh tiểu đường
  • Viêm tụy mãn tính
  • Tiền sử gia đình mắc các hội chứng di truyền có thể làm tăng nguy cơ ung thư, bao gồm: đột biến gen BRCA2, hội chứng Lynch và Hội chứng FAMMM ( là hội chứng các thành viên trong gia đình có nhiều nốt ruồi, trong đó có vài nốt ruồi không điển hình và có tiền sử mắc ung thư hắc tố)
  • Tiền sử gia đình bị ung thư tụy
  • Béo phì
  • Lớn tuổi, vì hầu hết mọi người được chẩn đoán sau 65 tuổi

Một nghiên cứu lớn đã chứng minh rằng sự kết hợp của hút thuốc, bệnh tiểu đường lâu năm và một chế độ ăn uống nghèo dinh dưỡng làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tụy đáng kể.

5. Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư tuyến tụy?

Nếu bác sĩ của bạn nghi ngờ ung thư tụy, bác sỹ có thể yêu cầu cần làm một số xét nghiệm sau:

5.1 Các xét nghiệm hình ảnh:

Các xét nghiệm hình ảnh bao gồm Xquang vùng ngực bụng, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (Ctscan), chụp cộng hưởng từ (MRI), và chụp cắt lớp phát xạ Positron (PET). Các xét nghiệm hình ảnh này giúp:

  • Tìm các vùng nghi ngờ là ung thư
  • Xem xét ung thư đã di căn bao xa
  • Xác định xem điều trị phương pháp nào là điều trị phù hợp

5.2 Chụp mật tụy:

Đây là một xét nghiệm hình ảnh xem xét các ống tụy và đường mật để xem chúng có bị tắc, hẹp hoặc giãn. Những xét nghiệm này có thể giúp xác định xem có khối u tuyến tụy đang chặn ống dẫn hay không. Xét nghiệm cũng có thể được sử dụng để giúp lập kế hoạch phẫu thuật. Chụp mật tụy có nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm: nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), chụp mật tụy bằng cộng hưởng từ (MRCP), chụp đường mật qua da (PTC). Mỗi một phương pháp sẽ có ưu và nhược điểm khác nhau.

5.3 Sinh thiết:

Tiền sử bệnh, khám sức khỏe và kết quả xét nghiệm hình ảnh của một người có thể gợi ý nhiều đến ung thư tuyến tụy. Tuy nhiên thông thường cách duy nhất để chắc chắn chẩn đoán là lấy một mẫu mô tuyến tụy và đem đi soi dưới kính hiển vi. Đây được gọi là xét nghiệm sinh thiết. Sinh thiết có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

  • Sinh thiết qua da: bác sĩ sẽ đưa một cây kim mỏng qua da và vào tuyến tụy để lấy một mẫu mô dưới đầu do siêu âm hoặc chụp CT.
  • Sinh thiết qua nội soi: Một ống nội soi ( mỏng, linh hoạt, có gắn một máy quay video nhỏ ở đầu) xuống cổ họng và vào ruột non gần tuyến tụy.
  • Sinh thiết trong lúc phẫu thuật

5.4 Xét nghiệm máu:

Bác sĩ có thể xét nghiệm máu của bạn để tìm các protein cụ thể (chất chỉ điểm khối u) do tế bào ung thư tiết ra. Một xét nghiệm chỉ điểm khối u được sử dụng trong ung thư tuyến tụy được gọi là CA19-9. Tuy nhiên xét nghiệm này không phải lúc nào cũng đáng tin cậy vì một số người bị ung thư lại không có mức CA19-9 tăng cao.

 Xét nghiệm máu giúp đo nồng độ CA19-9 và các thông số đánh giá chức năng gan
Xét nghiệm máu giúp đo nồng độ CA19-9 và các thông số đánh giá chức năng gan

Ngoài ra xét nghiệm máu giúp kiểm tra chức năng gan. Vàng da niêm (vàng da và mắt) thường là một trong những dấu hiệu đầu tiên của ung thư tuyến tụy. Các bác sĩ thường xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan ở những người bị vàng da để giúp xác định nguyên nhân của nó. Một số xét nghiệm máu có thể xem xét mức độ của các loại bilirubin khác nhau (một chất hóa học do gan tạo ra) và có thể giúp cho biết liệu bệnh vàng da màu là do bệnh ở gan hay do tắc nghẽn ống mật (do sỏi mật, khối u , hoặc bệnh khác).

6. Ung thư tuyến tụy có thể được phòng ngừa như thế nào?

Bạn có thể giảm nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy khi:

  • Bỏ thuốc lá: Nếu bạn hút thuốc, hãy cố gắng ngừng hút. Hãy nói chuyện với bác sỹ để giúp bạn có những phương pháp cai thuốc, bao gồm tham gia các nhóm trung tâm hỗ trợ, thuốc, liệu pháp thay thế nicotine.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Nếu bạn đang ở mức cân nặng hợp lý, hãy cố gắng duy trì nó. Nếu bạn cần giảm cân, hãy đặt mục tiêu giảm cân chậm và ổn định 0,5-1kg một tuần. Kết hợp tập thể dục hàng ngày với chế độ ăn nhiều rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt với khẩu phần tinh bột ít hơn để giúp bạn giảm cân.
  • Chọn một chế độ ăn uống lành mạnh: Một chế độ ăn uống đầy đủ các loại trái cây và rau quả nhiều màu sắc và ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm nguy cơ ung thư.
  • Cân nhắc gặp chuyên gia tư vấn di truyền nếu bạn có tiền sử gia đình bị ung thư

7. Ung thư tuyến tụy được điều trị như thế nào?

Điều trị bệnh phụ thuộc vào giai đoạn và vị trí của ung thư cũng như sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Đối với hầu hết trường hợp, mục tiêu đầu tiên của điều trị là loại bỏ ung thư khi có thể.

Nếu phẫu thuật không thể được thực hiện, việc tiếp theo là hỗ trợ tổng trạng, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Các phương pháp điều trị bao gồm: phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc kết hợp các phương pháp này với nhau.

Khi ung thư tuyến tụy tiến triển nặng và các phương pháp điều trị này không mang lại lợi ích. Bác sĩ sẽ tập trung vào việc giảm triệu chứng (chăm sóc giảm nhẹ) để giữ cho bệnh nhân bớt đau đớn, và cảm thấy thoải mái hơn càng lâu càng tốt.

7.1 Phẫu thuật cắt khối u:

Phẫu thuật khối u ở đầu tụy:

Nếu ung thư nằm ở đầu tuyến tụy, sẽ có thể có một cuộc phẫu thuật gọi là thủ thuật Whipple (phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy).

Thủ thuật Whipple là một phẫu thuật khó về mặt kỹ thuật để cắt bỏ phần đầu của tuyến tụy, phần đầu tiên của ruột non (tá tràng), túi mật, một phần của ống mật và các hạch bạch huyết gần đó. Trong một số tình huống, một phần của dạ dày và ruột kết cũng có thể bị cắt bỏ. Bác sĩ phẫu thuật sẽ nối lại các phần còn lại của tuyến tụy, dạ dày và ruột còn lại để có thể tiêu hóa thức ăn.

 Thủ thuật Whipple: đầu tụy, một phần của dạ dày và ruột bị cắt bỏ sau đó nối lại với nhau
Thủ thuật Whipple: đầu tụy, một phần của dạ dày và ruột bị cắt bỏ sau đó nối lại với nhau

Phẫu thuật khối u ở thân và đuôi tụy:

Phẫu thuật cắt bỏ phần bên trái (thân và đuôi) của tuyến tụy được gọi là phẫu thuật cắt bỏ tuyến tụy xa. Bác sĩ phẫu thuật cũng có thể cần phải cắt bỏ thêm lá lách.

Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tụy:

Ở một số người, toàn bộ tuyến tụy có thể cần phải cắt bỏ. Con người có thể sống tương đối bình thường khi không có tuyến tụy. Tuy nhiên cần phải bổ sung insulin và enzym tiêu hóa suốt đời.

Phẫu thuật khối u ảnh hưởng đến các mạch máu lân cận. Nhiều người bị ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối không đủ điều kiện để thực hiện thủ thuật Whipple hoặc các phẫu thuật tuyến tụy khác nếu khối u có liên quan đến các mạch máu gần đó. Tại các cơ sở y tế chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm, bác sĩ phẫu thuật có thể đưa ra các phương pháp phẫu thuật tuyến tụy bao gồm cắt bỏ và tái tạo các mạch máu bị ảnh hưởng.

Mỗi phương pháp phẫu thuật này đều có nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng. Sau khi phẫu thuật, một số người cảm thấy buồn nôn và nôn nếu dạ dày đã bị loại bỏ một phần.

7.2 Hóa trị liệu:

Hóa trị sử dụng thuốc để giúp tiêu diệt tế bào ung thư. Các loại thuốc này có thể được tiêm vào tĩnh mạch hoặc uống.

Hóa trị cũng có thể được kết hợp với xạ trị. Chemoradiation thường được sử dụng để điều trị ung thư chưa lan ra ngoài tuyến tụy đến các cơ quan khác. Tại các bệnh viện lớn, sự kết hợp này có thể được sử dụng trước khi phẫu thuật để giúp thu nhỏ khối u. Đôi khi nó được sử dụng sau khi phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát ung thư.

Ở những người bị ung thư tuyến tụy giai đoạn cuối và ung thư đã di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Jóa trị có thể được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của ung thư, làm giảm các triệu chứng và kéo dài thời gian sống.

7.3 Xạ trị:

Xạ trị sử dụng chùm năng lượng cao, như chùm tia X và proton, để tiêu diệt tế bào ung thư. Có thể được điều trị bằng bức xạ trước hoặc sau khi phẫu thuật ung thư, thường kết hợp với hóa trị. Hoặc bác sĩ có thể đề nghị kết hợp phương pháp điều trị xạ trị và hóa trị khi bệnh ung thư không thể phẫu thuật.

7.4 Chăm sóc giảm nhẹ:

Chăm sóc giảm nhẹ là chăm sóc y tế chuyên biệt tập trung vào việc giảm đau và các triệu chứng gây khó chịu cho bệnh nhân. Chăm sóc giảm nhẹ không giống như chăm sóc cuối đời. Nó được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ, y tá, nhân viên và các chuyên gia được đào tạo chuyên biệt.

Những đội ngũ này tạo ra nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh ung thư.

Các chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ làm việc với bệnh nhân, gia đình của bệnh nhân và bác sỹ đang điều trị để cung cấp thêm một phần chăm sóc hỗ trợ liên tục.

Khi chăm sóc giảm nhẹ được thực hiện cùng với các phương pháp điều trị thích hợp khác – thậm chí ngay sau khi được chẩn đoán. Phần lớn trải nghiệm những người bị ung thư cảm thấy tốt hơn về cả tâm lý và thể xác và giúp sống lâu hơn.

Bác sĩ Nguyễn Trung Nghĩa

Có thể bạn quan tâm

YouMed - Tin Y Tế duy nhất tại Việt Nam đạt chứng chỉ HONcode - 100% biên soạn bởi Bác sĩ, Dược sĩ

Health on the Net (HON) là một tổ chức y khoa quốc tế được thành lập vào năm 1995 tại Geneva, Thụy Sĩ. Từ đó đến nay, HON đã thực hiện chứng nhận cho các trang web y tế uy tín hàng đầu thế giới như WebMD, Mayo Clinic… Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (US National Library of Medicine – NLM) gợi ý chứng nhận “HONcode” là một trong những cơ sở để xác định sự tin cậy của một trang tin chuyên về y tế.