YouMed

Aluminium Phosphate Gel là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và lưu ý

Dược sĩ Trần Việt Linh
Tác giả: Dược sĩ Trần Việt Linh
Chuyên khoa: Dược

Aluminium Phosphat Gel là thuốc được sử dụng khá phổ biến trong việc giảm nhanh cơn đau, khó chịu của dạ dày. Cần lưu ý những điều gì trong khi dùng thuốc? Bài viết dưới đây của Dược sĩ Trần Việt Linh sẽ giải đáp các vấn đề trên. Hãy cùng YouMed theo dõi nhé!

Aluminium Phosphat Gel là thuốc gì?

Aluminium Phosphat Gel được sản xuất bởi Stada – một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực dược phẩm toàn thế giới. Giống như tên gọi, thuốc có thành phần chính là Aluminium Phosphate. Thuốc được sử dụng khá phổ biến trong điều trị các vấn đề về dạ dày như trào ngược, viêm loét dạ dày – tá tràng.

Aluminium Phosphate Gel là thuốc điều trị các vấn đề dạ dày - sản phẩm của Stada
Aluminium Phosphat Gel là thuốc điều trị các vấn đề dạ dày – sản phẩm của Stada

Thành phần và công dụng thành phần

Thuốc được bào chế dưới dạng hỗn dịch trắng đục, thơm mùi sữa với thành phần chính là Aluminium Phosphate. Đây là một hoạt chất thuộc nhóm kháng acid dạ dày (antacid) với tác dụng làm giảm acid dịch vị dư thừa, đưa pH dạ dày về gần trung tính. Từ đó, giảm cảm giác khó chịu của các triệu chứng gây ra do tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa.1

Ngoài ra, dạng gel giúp tạo một lớp màng bảo vệ đường tiêu hóa, phân tán hoạt chất nhôm phosphat đều, làm liền nhanh ổ viêm, ổ loét. Người bệnh sẽ cảm thấy dễ chịu ngay sau khi sử dụng.

Bình thường thuốc không được hấp thu vào cơ thể và không ảnh hưởng đến cân bằng acid – kiềm của cơ thể.1

Tác dụng Aluminium Phosphat Gel

Ðiều trị viêm thực quản, viêm dạ dày cấpmạn tính, loét dạ dày–tá tràng, kích ứng dạ dày, các triệu chứng thừa acid như ợ nóng, ợ chua, tiết nhiều acid (trong thời kỳ thai nghén).

Điều trị rối loạn của dạ dày do những thuốc khác, do sai chế độ ăn hoặc sau khi dùng quá nhiều nicotine, cà phê, kẹo, hoặc những thực phẩm nhiều gia vị.

Điều trị các biến chứng của thoát vị cơ hoành, viêm đại tràng (Morbus Crohn).

Thuốc giúp giảm nhanh cơn khó chịu của tình trạng viêm loét dạ dày – thực quản

Cách dùng và liều dùng Aluminium Phosphat Gel

Cách dùng

Nên lắc kỹ hỗn dịch trước khi uống. Không pha loãng hỗn dịch.

Do có cơ chế tạo phức với các chất khác, nên để hạn chế tương tác, không nên sử dụng Aluminium Phosphat Gel chung với các thuốc khác hay đồ uống có tính acid. Nên sử dụng cách nhau khoảng 2 tiếng.

Nếu phải sử dụng thuốc thường xuyên trong thời gian dài, bạn cần hỏi ý kiến của bác sĩ.

Liều dùng

Sử dụng 1-2 gói Aluminium Phosphat Gel, ngay sau khi ăn hoặc khi bạn thấy khó chịu.

Liều dùng có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh. Bạn có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để sử dụng tối ưu hiệu quả sản phẩm.

Aluminium Phosphat Gel giá bao nhiêu?

Một hộp 20 gói x 20g có giá 55.000 VNĐ. Giá của mỗi gói  là 3.000 VNĐ.

Hiện nay, Aluminium Phosphate Gel có mặt tại các nhà thuốc trên toàn quốc. Ngoài ra, thuốc còn được bán trên các trang thương mại điện tử như Shopee, Lazada,…. hay các nhà thuốc online khác.

Tác dụng phụ của Aluminium Phosphat Gel

Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Aluminium Phosphate Gel trong thời gian dài là táo bón, tắc ruột. Tình trạng này hay gặp ở những bệnh nhân cao tuổi, hoặc nằm liệt giường. Ngoài ra rối loạn vận động, giảm sút trí nhớ cũng có thể gặp khi sử dụng thuốc với tần suất rất ít.

Tương tác thuốc

Do có khả năng tạo phức, nhôm phosphat có thể làm tăng hoặc giảm mức độ hấp thu của các thuốc khi sử dụng đồng thời. Các tương tác thường gặp:

  • Nhôm phosphat tạo phức với tetracyclin, do vậy hai thuốc này phải dùng cách nhau 1 – 2 giờ.
  • Sự hấp thu của các thuốc digoxin, indomethacin, các muối sắt, isoniazid, clodiazepoxid, naproxen giảm khi có mặt của nhôm phosphat.
  • Nhôm phosphat làm tăng hấp thu của dicoumarol, pseudoephedrin, diazepam.
  • Nhôm phosphat làm tăng pH nước tiểu, do đó làm giảm thải trừ các thuốc kiềm yếu (amphetamin, quinidin) và tăng thải trừ các thuốc acid yếu (aspirin).
  • Dùng chung với các citrat hay acid ascorbic làm tăng hấp thu nhôm phosphat.
Thuốc và những thực phẩm có tính acid ảnh hưởng đến việc hấp thu nhôm phosphat

Đối tượng chống chỉ định dùng Aluminium Phosphat Gel

Mẫn cảm với nhôm, các hợp chất chứa nhôm hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Phụ nữ có thai và mẹ cho con bú có uống được Aluminium Phosphat Gel ?

Các thuốc kháng acid có thể được sử dụng một cách an toàn trong thời kỳ mang thai, vì các nghiên cứu lớn đã được công bố không có bằng chứng về tác dụng phụ đối với thai nhi. Tuy nhiên không nên sử dụng trong thời gian dài và nên tham khảo ý kiến của bác sĩ.2

Đối tượng thận trọng khi dùng Aluminium Phosphat Gel

Trong trường hợp suy thận mạn tính, thuốc chỉ nên được sử dụng dưới sự kiểm soát thường xuyên nồng độ nhôm trong huyết thanh.

Xử lý khi quá liều Aluminium Phosphat Gel

Quá liều

Táo bón hoặc tắc ruột có thể xảy ra khi bạn sử dụng thuốc quá liều. Trong trường hợp nặng hơn, tích tụ thuốc với nồng độ cao trong thời gian dài sẽ dẫn đến sỏi thận.

Khi bệnh nhân bị suy thận hoặc bắt buộc phải dùng thuốc liều cao kéo dài, sự tích lũy nhôm đặc biệt ở các mô thần kinh và xương có thể xảy ra. Suy giảm trí nhớ, mất phương hướng, rối loạn vận động và rối loạn tâm thần là những triệu chứng bệnh nhân sẽ trải qua.

Cách xử trí khi dùng thuốc quá liều

Trong các trường hợp khẩn cấp, bác sĩ có thể kê thuốc nhuận trường hoặc thuốc xổ.

Ngưng sử dụng tất cả các nguồn cung cấp nhôm khi nhiễm độc đã biểu hiện triệu chứng. Deferoxamin truyền chậm được khuyến cáo trong trường hợp này.

Trường hợp quên liều Aluminium Phosphat Gel

Trong trường hợp quên liều, bỏ qua liều đó và tiếp tục liệu trình.

Lưu ý gì khi sử dụng

  • Tuân theo tờ hướng dẫn sử dụng hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Nên sử dụng cách xa các thuốc có khả năng gây tương tác khoảng 2 giờ.
  • Trong trường hợp sử dụng thuốc bị táo bón, khuyến cáo nên uống thêm nước.
  • Sử dụng thuốc kết hợp với thay đổi lối sống. Chế độ ăn lành mạnh cùng với sự luyện tập thể dục giúp hỗ trợ cải thiện triệu chứng và giảm thời gian dùng thuốc.
  • Kiểm tra hạn dùng của thuốc.

Cách bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C. Bao bì kín, nơi khô, tránh ánh sáng.

Bên trên là những thông tin về thuốc Aluminium Phosphat Gel. Hãy đọc kĩ hướng dẫn sử dụng cũng như kết hợp dùng thuốc cùng với chế độ ăn và luyện tập thể dục để có được hiệu quả tốt nhất nhé!

Nguồn tham khảo / Source

Trang tin y tế YouMed chỉ sử dụng các nguồn tham khảo có độ uy tín cao, các tổ chức y dược, học thuật chính thống, tài liệu từ các cơ quan chính phủ để hỗ trợ các thông tin trong bài viết của chúng tôi. Tìm hiểu về Quy trình biên tập để hiểu rõ hơn cách chúng tôi đảm bảo nội dung luôn chính xác, minh bạch và tin cậy.

  1. Antacidshttps://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK526049/

    Ngày tham khảo: 26/09/2022

  2. Treatment of heartburn and acid reflux associated with nausea and vomiting during pregnancyhttps://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2821234/

    Ngày tham khảo: 26/09/2022

Chia sẻ thông tin hữu ích này cho mọi người